propriétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ sở hữu: Người có quyền sở hữu hợp pháp đối với một tài sản, vật phẩm hoặc doanh nghiệp.
- Chủ nhà (có nhà cho thuê): Người sở hữu một bất động sản (thường là nhà ở hoặc căn hộ) và cho người khác thuê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le propriétaire du chien doit le tenir en laisse. (Chủ sở hữu của con chó phải xích nó lại.)
- Je dois payer le loyer au propriétaire le premier du mois. (Tôi phải trả tiền thuê nhà cho chủ nhà vào ngày mùng một.)
- C'est une petite entreprise, le propriétaire est aussi le gérant. (Đó là một doanh nghiệp nhỏ, chủ sở hữu cũng là người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriétaire foncier": địa chủ, chủ đất.
- Les propriétaires fonciers de la région. (Các địa chủ trong vùng.)
- "Propriétaire exploitant": chủ sở hữu kiêm người điều hành/khai thác (thường dùng trong nông nghiệp hoặc kinh doanh).
- Un agriculteur propriétaire exploitant. (Một nông dân vừa là chủ sở hữu vừa tự canh tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Propriété (danh từ giống cái): tài sản, quyền sở hữu.
- C'est ma propriété. (Đó là tài sản của tôi.)
- Copropriétaire (danh từ): đồng chủ sở hữu.
- Ils sont copropriétaires de l'immeuble. (Họ là những chủ sở hữu chung của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Possesseur: người sở hữu, người chiếm hữu (nhấn mạnh vào việc đang nắm giữ).
- Détenteur: người nắm giữ (có thể là tạm thời, như giấy tờ, quyền lợi).
- Patron: ông chủ, chủ doanh nghiệp (trong ngữ cảnh kinh doanh).
Cụm từ liên quan
- Être propriétaire de...: là chủ sở hữu của...
- Il est propriétaire de plusieurs magasins. (Anh ấy là chủ sở hữu của nhiều cửa hàng.)
- Se rendre chez le propriétaire: đến nhà chủ nhà (để gặp mặt, thanh toán...).
danh từ
- nghiệp chủ
- chủ nhà (có nhà cho thuê)
- chủ sở hữu, chủ
- Propriétaire de l'autongười chủ xe ôtô