prorogatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoãn, gia hạn: "Prorogatif" là một tính từ trong tiếng Pháp, dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc thời hạn được kéo dài thêm hoặc bị trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le délai prorogatif accordé par le tribunal est de trois mois. (Thời hạn gia hạn được tòa án cho phép là ba tháng.)
- Ils ont pris une décision prorogative concernant la réunion. (Họ đã đưa ra một quyết định hoãn liên quan đến cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir prorogatif": quyền hạn hoãn hoặc gia hạn.
- Le président dispose d'un pouvoir prorogatif pour certaines procédures. (Chủ tịch có quyền hạn gia hạn cho một số thủ tục nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Proroger (động từ): hoãn lại, gia hạn.
- Le parlement a décidé de proroger la session. (Quốc hội đã quyết định gia hạn kỳ họp.)
Prorogation (danh từ): sự hoãn lại, sự gia hạn.
- La prorogation du contrat a été signée. (Việc gia hạn hợp đồng đã được ký.)
Từ đồng nghĩa
- Prolongatif: có tính chất kéo dài.
- Reporté: bị hoãn lại.
Từ trái nghĩa
- Limitatif: có tính chất hạn chế, giới hạn.
- Immédiat: ngay lập tức.
tính từ
- hoãn
- gia hạn