prorogatif

Học thuật
Thân thiện
prorogatif

Le président a le pouvoir prorogatif de prolonger la session parlementaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoãn, gia hạn: "Prorogatif" là một tính từ trong tiếng Pháp, dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc thời hạn được kéo dài thêm hoặc bị trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le délai prorogatif accordé par le tribunal est de trois mois. (Thời hạn gia hạn được tòa án cho phépba tháng.)
    • Ils ont pris une décision prorogative concernant la réunion. (Họ đã đưa ra một quyết định hoãn liên quan đến cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir prorogatif": quyền hạn hoãn hoặc gia hạn.
    • Le président dispose d'un pouvoir prorogatif pour certaines procédures. (Chủ tịch quyền hạn gia hạn cho một số thủ tục nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Proroger (động từ): hoãn lại, gia hạn.

    • Le parlement a décidé de proroger la session. (Quốc hội đã quyết định gia hạn kỳ họp.)
  • Prorogation (danh từ): sự hoãn lại, sự gia hạn.

    • La prorogation du contrat a été signée. (Việc gia hạn hợp đồng đã được ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongatif: tính chất kéo dài.
  • Reporté: bị hoãn lại.
Từ trái nghĩa
  • Limitatif: tính chất hạn chế, giới hạn.
  • Immédiat: ngay lập tức.
prorogatif

Le président a le pouvoir prorogatif de prolonger la session parlementaire.

tính từ
  1. hoãn
  2. gia hạn

Từ gần giống