prérogative

Học thuật
Thân thiện
prérogative

Le président exerce sa prérogative de grâce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đặc quyền: Quyền lợi, ưu tiên hoặc lợi thế đặc biệt dành riêng cho một cá nhân, một nhóm người hoặc một chức vụ cụ thể, thường dựa trên địa vị, chức tước hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le droit de grâce est une prérogative du président de la République. (Quyền ân xámột đặc quyền của Tổng thống.)
    • Chaque citoyen a la prérogative de voter. (Mỗi công dân đặc quyền bầu cử.)
    • C'est ma prérogative en tant que parent de prendre cette décision. (Đóđặc quyền của tôi với tư cáchphụ huynh để đưa ra quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prérogative royale": Đặc quyền hoàng gia, những quyền hạn truyền thống thuộc về nhà vua hoặc nữ hoàng.

    • La convocation du Parlement était une prérogative royale. (Việc triệu tập Nghị viện từngmột đặc quyền hoàng gia.)
  • "Prérogative régalienne": Đặc quyền tối cao của nhà nước (như quyền đánh thuế, quyền tư pháp, quyền quốc phòng).

    • La défense nationale est une prérogative régalienne de l'État. (Quốc phòngmột đặc quyền tối cao của nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Prérogatif, prérogative (tính từ): (cổ, hiếm dùng) thuộc về đặc quyền.
  • Privilège (danh từ giống đực): đặc quyền, đặc ân. (Từ này gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh lợi ích hơn là quyền lực chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Privilège: đặc quyền, đặc ân.
  • Droit exclusif: quyền độc quyền.
  • Prééminence: quyền ưu tiên, địa vị tối cao.
  • Attribut: thuộc tính, đặc quyền gắn liền với một chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "prérogative" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est la prérogative de l'âge": Đóđặc quyền của tuổi tác (thường nói về sự tôn trọng hoặc nhường nhịn dành cho người lớn tuổi).
    • Il a pris la dernière part de gâteau, mais c'est la prérogative de l'âge. (Ông ấy đã lấy miếng bánh cuối cùng, nhưng đóđặc quyền của tuổi tác.)
prérogative

Le président exerce sa prérogative de grâce.

danh từ giống cái
  1. đặc quyền

Từ gần giống