prorogation

/prorogation/
Học thuật
Thân thiện
prorogation

The parliament agreed to a prorogation of its session until the autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội): Hành động chính thức tạm dừng một phiên họp của cơ quan lập pháp (như quốc hội, nghị viện) trong một khoảng thời gian nhất định không giải tán . Đây một thủ tục hành chính, thường do nguyên thủ quốc gia thực hiện theo đề nghị của chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Prime Minister requested the prorogation of Parliament. (Thủ tướng đã yêu cầu tạm ngừng phiên họp Quốc hội.)
    • The prorogation lasted for five weeks before the new session began. (Thời gian tạm ngừng kéo dài năm tuần trước khi phiên họp mới bắt đầu.)
    • During the prorogation, no parliamentary business is conducted. (Trong thời gian tạm ngừng, không công việc nghị trường nào được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek prorogation": tìm kiếm/yêu cầu sự tạm ngừng.

    • The government will seek prorogation to reset the legislative agenda. (Chính phủ sẽ tìm kiếm sự tạm ngừng để thiết lập lại chương trình nghị sự lập pháp.)
  • "period of prorogation": thời kỳ tạm ngừng.

    • All pending bills lapse during the period of prorogation. (Tất cả các dự luật đang chờ xử lý sẽ hết hiệu lực trong thời kỳ tạm ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prorogue (động từ): tạm ngừng (một phiên họp của nghị viện).

    • The monarch has the power to prorogue Parliament. (Nguyên thủ quốc gia quyền tạm ngừng Quốc hội.)
  • Adjournment (danh từ): sự hoãn lại, sự tạm ngừng (một cuộc họp, phiên tòa) trong thời gian ngắn hơn, thường trong cùng một phiên họp.

  • Dissolution (danh từ): sự giải tán (nghị viện), thường dẫn đến một cuộc tổng tuyển cử mới, khác với "prorogation" chỉ tạm dừng.
Từ đồng nghĩa
  • Suspension: sự đình chỉ, sự tạm ngừng (mang tính chung chung hơn, không chỉ trong bối cảnh nghị viện).
  • Recess: kỳ nghỉ giữa các phiên họp (thường kế hoạch định kỳ, ít mang tính hành chính chính thức như "prorogation").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "prorogation". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "to prorogue".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prorogation".)

prorogation

The parliament agreed to a prorogation of its session until the autumn.

danh từ
  1. sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội)