prorogation
/prorogation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hoãn: Hành động tạm dừng một hoạt động, một phiên họp hoặc một thủ tục trong một khoảng thời gian nhất định, thường là theo quy định chính thức.
- Sự gia hạn: Hành động kéo dài thời hạn hiệu lực của một điều gì đó, chẳng hạn như một kỳ nghỉ hoặc một thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La prorogation du Parlement a été annoncée. (Sự hoãn họp của Nghị viện đã được thông báo.)
- La prorogation de son visa a été refusée. (Việc gia hạn thị thực của anh ấy đã bị từ chối.)
- Ils ont demandé la prorogation du délai de paiement. (Họ đã yêu cầu gia hạn thời hạn thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prorogation de session": sự hoãn phiên họp (của nghị viện, quốc hội).
- La prorogation de session est une prérogative du chef de l'État. (Việc hoãn phiên họp là một đặc quyền của nguyên thủ quốc gia.)
"Prorogation de bail": sự gia hạn hợp đồng thuê nhà.
- Le locataire a obtenu une prorogation de bail pour six mois. (Người thuê nhà đã được gia hạn hợp đồng thuê thêm sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Proroger (động từ): hoãn lại, gia hạn.
- Le gouvernement a décidé de proroger l'état d'urgence. (Chính phủ đã quyết định gia hạn tình trạng khẩn cấp.)
Prorogeable (tính từ): có thể gia hạn được.
- Ce contrat est prorogeable d'un commun accord. (Hợp đồng này có thể được gia hạn nếu cả hai bên đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Ajournement (danh từ): sự hoãn lại (thường dùng cho phiên tòa, cuộc họp).
- Prolongation (danh từ): sự kéo dài, sự gia hạn (thường dùng cho thời hạn, hợp đồng).
- Report (danh từ): sự dời lại, sự hoãn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "prorogation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "proroger").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prorogation").
danh từ giống cái
- sự hoãn
- sự gia hạn
- Prorogation d'un congésự gia hạn phép nghỉ