proroger

Học thuật
Thân thiện
proroger

Le gouvernement décide de proroger la session parlementaire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hoãn: Hành động trì hoãn, lùi thời điểm diễn ra một sự kiện, một cuộc họp hoặc một phiên họp chính thức sang một ngày muộn hơn.
    • Gia hạn: Hành động kéo dài thời gian hiệu lực của một thỏa thuận, một hợp đồng hoặc một quy định.
Ví dụ sử dụng
  • (Chủ tịch đã quyết định hoãn phiên họp quốc hội.)
  • (Hai nước đã đồng ý gia hạn hiệp định hợp tác.)
  • (Thời hạn thanh toán đã được gia hạn thêm một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proroger un délai": gia hạn một thời hạn.
    • Le tribunal a prorogé le délai pour faire appel. (Tòa án đã gia hạn thời hạn để kháng cáo.)
  • "Proroger les pouvoirs": gia hạn quyền hạn (của một cơ quan, một ủy ban).
    • La loi proroge les pouvoirs de la commission d'enquête. (Đạo luật gia hạn quyền hạn của ủy ban điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Prorogation (danh từ giống cái): sự hoãn lại, sự gia hạn.
    • La prorogation du contrat est nécessaire. (Việc gia hạn hợp đồngcần thiết.)
  • Reporter (ngoại động từ): hoãn lại, dời lại (nghĩa gần, thường dùng cho các sự kiện thông thường hơn là các phiên họp chính thức).
    • Nous devons reporter la réunion à demain. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp đến ngày mai.)
  • Prolonger (ngoại động từ): kéo dài (nghĩa gần, thường dùng cho thời gian, con đường, không nhất thiết mang tính phápnhư "proroger").
    • Ils veulent prolonger leurs vacances. (Họ muốn kéo dài kỳ nghỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "hoãn": ajourner, différer, reporter.
  • Pour "gia hạn": renouveler, prolonger, étendre (la durée).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ "proroger" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "proroger".)

proroger

Le gouvernement décide de proroger la session parlementaire.

ngoại động từ
  1. hoãn
    • Proroger une assemblée
      hoãn một hội nghị
  2. gia hạn
    • Proroger un traité de commerce
      gia hạn một hiệp ước thương mại

Từ có nhắc đến "proroger"