prosaicness
Danh từ: Tính chất tầm thường, khô khan, thiếu sinh khí
"Prosaicness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc, hoặc con người trở nên nhàm chán, không có gì thú vị, mới mẻ hoặc hấp dẫn. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ mang tính đời thường, không có yếu tố lãng mạn, sáng tạo hay kích thích.
- (Tính chất tầm thường của thói quen hàng ngày khiến anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống đơn điệu.)
- (Các nhà phê bình thường phàn nàn về tính chất khô khan của kiến trúc hiện đại, thiếu đi nét nghệ thuật độc đáo.)
- (Tính chất nhàm chán của bài giảng khiến hầu hết sinh viên buồn ngủ.)
- "The prosaicness of life": dùng để nói về sự tầm thường trong cuộc sống hàng ngày, thường mang sắc thái triết lý hoặc phê phán. (Cô ấy khao khát phiêu lưu để thoát khỏi sự tầm thường của cuộc sống ở ngoại ô.)
- "Prosaicness in writing": ám chỉ văn phong thiếu tính nghệ thuật, chỉ mang tính thông tin đơn thuần. (Tính chất khô khan trong thơ của ông làm thất vọng các nhà phê bình, những người mong đợi vẻ đẹp trữ tình.)
- Prosaic (adj): tầm thường, khô khan. (Cốt truyện của bộ phim quá tầm thường để thu hút sự chú ý của tôi.)
- Prosaically (adv): một cách tầm thường, khô khan. (Anh ấy mô tả sự kiện một cách khô khan, không chút cảm xúc.)
- Commonplaceness: tính chất phổ biến, tầm thường.
- Banality: sự sáo rỗng, nhàm chán.
- Dullness: sự buồn tẻ, chán ngắt.
- Humdrumness: sự đơn điệu, tẻ nhạt.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "prosaicness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Sink into prosaicness: rơi vào sự tầm thường.
Ví dụ: After the initial excitement, the project sank into prosaicness. (Sau sự hào hứng ban đầu, dự án rơi vào sự tầm thường.) - Escape prosaicness: thoát khỏi sự tẻ nhạt.
Ví dụ: Travel helps her escape the prosaicness of her daily job. (Du lịch giúp cô thoát khỏi sự tẻ nhạt của công việc hàng ngày.)
- "The humdrum of everyday life": cuộc sống đời thường tẻ nhạt (gần nghĩa với prosaicness). (Anh ấy muốn thoát khỏi cuộc sống đời thường tẻ nhạt.)