proscriptive

/proscriptive/
Học thuật
Thân thiện
proscriptive

A judge issues a proscriptive order against the item.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính cấm đoán, bài trừ: "proscriptive" mô tả một quy tắc, luật lệ, hoặc thái độ mục đích chính ngăn cấm, loại bỏ hoặc tuyên bố một cái đó không được phép hoặc không thể chấp nhận.
    • Mang tính trục xuất, loại trừ: "proscriptive" cũng có thể chỉ việc loại ai đó hoặc cái đó ra khỏi một nhóm hoặc một phạm vi chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school's dress code is very proscriptive; it lists many items of clothing that are forbidden. (Quy định trang phục của trường rất mang tính cấm đoán; liệt kê nhiều món đồ không được phép mặc.)
    • His approach to grammar is proscriptive, focusing on rules about what should not be said. (Cách tiếp cận ngữ pháp của anh ấy mang tính bài trừ, tập trung vào các quy tắc về những điều không nên nói.)
    • The proscriptive laws targeted certain political groups. (Những luật mang tính trục xuất nhắm vào các nhóm chính trị nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proscriptive norm": chuẩn mực cấm đoán. Đây loại chuẩn mực xã hội nói rõ những hành vi nào bị cấm hoặc không được chấp nhận.

    • Taboos are a form of proscriptive norm. (Các điều cấm kỵ một dạng chuẩn mực cấm đoán.)
  • "proscriptive approach/rule": cách tiếp cận/quy tắc cấm đoán. Thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, luật pháp, hoặc đạo đức để chỉ các quy tắc tập trung vào việc cấm đoán hơn khuyến khích.

    • A proscriptive rule in linguistics tells you what is considered incorrect usage. (Một quy tắc cấm đoán trong ngôn ngữ học cho bạn biết điều được coi cách dùng sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Proscribe (động từ): cấm đoán, bài trừ, ra lệnh trục xuất.

    • The government proscribed the extremist organization. (Chính phủ cấm đoán tổ chức cực đoan đó.)
  • Proscription (danh từ): sự cấm đoán, sự bài trừ; lệnh trục xuất.

    • The proscription of certain books is a form of censorship. (Việc cấm đoán một số cuốn sách một hình thức kiểm duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Prohibitive: tính ngăn cấm, cấm đoán (thường nhấn mạnh việc ngăn chặn bằng cách làm cho điều đó khó khăn hoặc không thể).
  • Restrictive: hạn chế, tính hạn chế.
  • Forbidding: cấm đoán, nghiêm cấm.
Từ trái nghĩa
  • Prescriptive: quy định, chuẩn mực (chỉ ra điều nên làm, đưa ra quy tắc chuẩn mực hơn cấm đoán).
  • Permissive: cho phép, dễ dãi.
  • Descriptive: mô tả (ghi nhận cách sử dụng thực tế không đưa ra quy tắc cấm đoán hay chuẩn mực).
proscriptive

A judge issues a proscriptive order against the item.

tính từ
  1. để ra ngoài vòng pháp luật
  2. đày, trục xuất
  3. cấm, cấm đoán, bài trừ

Từ gần giống