prescriptive

/pris'kriptiv/
Học thuật
Thân thiện
prescriptive

A teacher writes a prescriptive rule on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính quy định, chỉ thị: Miêu tả việc đưa ra các quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực bắt buộc phải tuân theo, thay vì chỉ mô tả cách thức mọi thứ đang hoạt động.
    • Dựa theo quyền thời hiệu (pháp ): Trong ngữ cảnh pháp , có thể chỉ quyền sở hữu hoặc sử dụng được thiết lập dựa trên việc sử dụng lâu dài liên tục.
    • Dựa theo phong tục tập quán: Được xác lập hoặc công nhận thông qua thói quen, tập quán lâu đời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher's approach was very prescriptive; she gave us strict rules for every assignment. (Cách tiếp cận của giáo viên rất mang tính quy định; ấy đưa ra những quy tắc nghiêm ngặt cho mỗi bài tập.)
    • Some linguists argue against prescriptive grammar, preferring to study how language is actually used. (Một số nhà ngôn ngữ học phản đối ngữ pháp quy định, thích nghiên cứu cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng hơn.)
    • The land ownership was settled through a prescriptive right after decades of peaceful use. (Quyền sở hữu đất đai đã được giải quyết thông qua quyền thời hiệu sau nhiều thập kỷ sử dụng một cách hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prescriptive authority": Quyền đơn (thuốc). Thường dùng trong y tế để chỉ quyền hợp pháp của một chuyên gia (như bác sĩ, y tá) được phép chỉ định thuốc cho bệnh nhân.

    • Nurse practitioners have gained prescriptive authority in many states. (Các y tá hành nghề đã được quyền đơnnhiều tiểu bang.)
  • "Prescriptive norms": Các chuẩn mực quy định. Những quy tắc xã hội nói rõ mọi người nên hoặc phải hành xử như thế nào.

    • The company handbook outlines the prescriptive norms for professional conduct. (Sổ tay công ty phác thảo các chuẩn mực quy định cho ứng xử chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescribe (động từ): Ra lệnh, chỉ định, đơn.

    • The doctor will prescribe antibiotics for the infection. (Bác sĩ sẽ đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng.)
  • Prescription (danh từ):

    • Sự ra lệnh, quy định.
    • Đơn thuốc.
  • Descriptive (tính từ): Mang tính mô tả. (Đây thường từ trái nghĩa với "prescriptive" trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học).

    • Descriptive linguistics studies language as it is actually spoken. (Ngôn ngữ học mô tả nghiên cứu ngôn ngữ như cách thực sự được nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Normative: Chuẩn tắc, quy phạm (nhấn mạnh việc thiết lập các tiêu chuẩn).
  • Authoritative: thẩm quyền, chính thống.
  • Directive: Chỉ thị, chỉ đạo.
Từ trái nghĩa
  • Descriptive: Mô tả.
  • Optional: Tùy chọn.
  • Permissive: Cho phép, dễ dãi.
Các cụm từ liên quan
  • Prescriptive grammar: Ngữ pháp quy định. Một cách tiếp cận ngữ pháp đặt ra các quy tắc về cách sử dụng ngôn ngữ được coi "đúng" hoặc "chuẩn mực".

    • The old textbook taught a very rigid and prescriptive grammar. (Sách giáo khoa dạy một thứ ngữ pháp quy định rất cứng nhắc.)
  • Prescriptive easement: Quyền địa dịch do thời hiệu (pháp ). Quyền sử dụng đất của người khác được thiết lập thông qua việc sử dụng liên tục lâu dài không bị ngăn cản.

    • They claimed a prescriptive easement to use the neighbor's driveway. (Họ đòi quyền địa dịch do thời hiệu để sử dụng đường lái xe của hàng xóm.)
prescriptive

A teacher writes a prescriptive rule on the chalkboard.

tính từ
  1. ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến
  2. (pháp ) căn cứ theo quyền thời hiệu
  3. căn cứ theo phong tục tập quán, dựa theo phong tục tập quán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống