proscrit

danh từ giống đực
  1. người bị phát vãng, người bị đầy biệt xứ
    • mine de proscrit
      vẻ mặt bi thảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

proscrit
Un homme proscrit marche seul dans un paysage désolé.