prescrit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quy định, được chỉ định: Dùng để mô tả điều gì đó đã được ấn định, quy định rõ ràng bởi một quy tắc, luật lệ hoặc thẩm quyền.
- Được hướng dẫn, được kê đơn: Trong lĩnh vực y tế, dùng để mô tả một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị đã được bác sĩ chỉ định sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médicament prescrit doit être pris trois fois par jour. (Loại thuốc được kê đơn phải được uống ba lần một ngày.)
- La procédure prescrite par la loi doit être strictement suivie. (Thủ tục được quy định bởi luật phải được tuân thủ nghiêm ngặt.)
- C'est le traitement prescrit pour cette maladie. (Đây là phương pháp điều trị được chỉ định cho căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans les délais prescrits": trong thời hạn quy định.
- Vous devez soumettre votre rapport dans les délais prescrits. (Bạn phải nộp báo cáo trong thời hạn quy định.)
"selon la dose prescrite": theo liều lượng được chỉ định.
- Prenez ce sirop selon la dose prescrite par le médecin. (Hãy uống siro này theo liều lượng được bác sĩ chỉ định.)
Biến thể và từ gần giống
Prescrire (động từ): quy định, chỉ định, kê đơn.
- Le médecin va prescrire des antibiotiques. (Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh.)
Prescription (danh từ): sự quy định; đơn thuốc.
- Il a perdu sa prescription médicale. (Anh ấy đã làm mất đơn thuốc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ordonné: được ra lệnh, được chỉ thị.
- Recommandé: được đề nghị, được khuyến cáo.
- Imposé: được áp đặt, được bắt buộc.
Các cụm từ liên quan
- Être prescrit par: được quy định bởi, được chỉ định bởi.
- Le port du casque est prescrit par le règlement. (Việc đội mũ bảo hiểm được quy định bởi nội quy.)
Thành ngữ liên quan
- Faire ce qui est prescrit: làm theo những gì đã được quy định.
- Pour réussir l'examen, il suffit de faire ce qui est prescrit dans le programme. (Để vượt qua kỳ thi, chỉ cần làm theo những gì đã được quy định trong chương trình.)
tính từ
- (được) quy định; (được) hướng dẫn