prosecutor
/prosecutor/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khởi tố, công tố viên: Một luật sư đại diện cho chính phủ hoặc nhà nước trong các vụ án hình sự, có nhiệm vụ chứng minh bị cáo phạm tội trước tòa án.
- Bên nguyên: Chỉ chung bên thực hiện việc truy tố trong một vụ kiện, thường là đại diện cho nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prosecutor presented strong evidence against the defendant. (Công tố viên đã trình bày các chứng cứ mạnh mẽ chống lại bị cáo.)
- He works as a federal prosecutor. (Anh ấy làm việc với tư cách là một công tố viên liên bang.)
- The prosecutor asked the judge for a severe sentence. (Bên nguyên đã yêu cầu thẩm phán một bản án nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "public prosecutor": công tố viên, ủy viên công tố (chỉ chức danh cụ thể trong hệ thống tư pháp).
- The case was handed over to the public prosecutor's office. (Vụ án đã được chuyển cho văn phòng công tố viên.)
Biến thể và từ gần giống
Prosecution (n): sự truy tố, bên nguyên; viện công tố.
- The prosecution rests its case. (Bên nguyên kết thúc phần trình bày vụ án của mình.)
Prosecute (v): truy tố, khởi tố.
- The state decided to prosecute him for fraud. (Nhà nước quyết định truy tố anh ta về tội lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- State's attorney: luật sư đại diện nhà nước (thường dùng ở Mỹ).
- Crown prosecutor: công tố viên (thường dùng ở các quốc gia theo hệ thống luật Anh như Canada, Úc).
Từ trái nghĩa
- Defense attorney / Defender: luật sư bào chữa.
- The defense attorney argued for his client's innocence. (Luật sư bào chữa biện hộ cho sự vô tội của thân chủ.)
danh từ
- người khởi tố, bên nguyên
Idioms
- public prosecutoruỷ viên công tố