prosecutor

/prosecutor/
Học thuật
Thân thiện
prosecutor

A prosecutor presents evidence to the jury in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khởi tố, công tố viên: Một luật sư đại diện cho chính phủ hoặc nhà nước trong các vụ án hình sự, nhiệm vụ chứng minh bị cáo phạm tội trước tòa án.
    • Bên nguyên: Chỉ chung bên thực hiện việc truy tố trong một vụ kiện, thường đại diện cho nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prosecutor presented strong evidence against the defendant. (Công tố viên đã trình bày các chứng cứ mạnh mẽ chống lại bị cáo.)
    • He works as a federal prosecutor. (Anh ấy làm việc với tư cách một công tố viên liên bang.)
    • The prosecutor asked the judge for a severe sentence. (Bên nguyên đã yêu cầu thẩm phán một bản án nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "public prosecutor": công tố viên, ủy viên công tố (chỉ chức danh cụ thể trong hệ thống tư pháp).
    • The case was handed over to the public prosecutor's office. (Vụ án đã được chuyển cho văn phòng công tố viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosecution (n): sự truy tố, bên nguyên; viện công tố.

    • The prosecution rests its case. (Bên nguyên kết thúc phần trình bày vụ án của mình.)
  • Prosecute (v): truy tố, khởi tố.

    • The state decided to prosecute him for fraud. (Nhà nước quyết định truy tố anh ta về tội lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • State's attorney: luật sư đại diện nhà nước (thường dùng ở Mỹ).
  • Crown prosecutor: công tố viên (thường dùngcác quốc gia theo hệ thống luật Anh như Canada, Úc).
Từ trái nghĩa
  • Defense attorney / Defender: luật sư bào chữa.
    • The defense attorney argued for his client's innocence. (Luật sư bào chữa biện hộ cho sự vô tội của thân chủ.)
prosecutor

A prosecutor presents evidence to the jury in a courtroom.

danh từ
  1. người khởi tố, bên nguyên

Idioms

  • public prosecutor
    uỷ viên công tố

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prosecutor"