persecutor
/'pə:sikju:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ: Một người chủ ý và thường xuyên đối xử tàn ác, gây đau khổ hoặc áp bức người khác, đặc biệt vì lý do chủng tộc, tôn giáo, chính kiến hoặc niềm tin.
- Kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ: Một người liên tục gây phiền toái, khó chịu hoặc đau khổ cho người khác một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dictator was remembered as a cruel persecutor of his political opponents. (Nhà độc tài bị nhớ đến như một kẻ ngược đãi tàn bạo những đối thủ chính trị của ông ta.)
- Throughout history, many religious minorities have fled their persecutors. (Xuyên suốt lịch sử, nhiều nhóm thiểu số tôn giáo đã phải chạy trốn khỏi những kẻ khủng bố của họ.)
- He felt like a victim of a relentless persecutor at his workplace. (Anh ấy cảm thấy mình như nạn nhân của một kẻ quấy rầy không ngừng ở nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To become the persecutor": Trở thành kẻ ngược đãi.
- In a shocking turn, the victim of bullying eventually became the persecutor. (Trong một bước ngoặt gây sốc, nạn nhân của bắt nạt cuối cùng đã trở thành kẻ ngược đãi.)
"Relentless persecutor": Kẻ khủng bố/ngược đãi không khoan nhượng, không ngừng nghỉ.
- The novel's villain is a relentless persecutor who shows no mercy. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết là một kẻ ngược đãi không khoan nhượng, không hề biết thương xót.)
Biến thể và từ gần giống
Persecute (động từ): Khủng bố, ngược đãi, hành hạ.
- They were persecuted for their beliefs. (Họ bị ngược đãi vì niềm tin của mình.)
Persecution (danh từ): Sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ.
- The refugees escaped religious persecution. (Những người tị nạn đã trốn thoát khỏi sự ngược đãi tôn giáo.)
Persecutory (tính từ): (Thuộc về) sự ngược đãi, có tính chất khủng bố.
- He suffered from persecutory delusions. (Anh ta mắc chứng hoang tưởng bị ngược đãi.)
Từ đồng nghĩa
- Tormentor: Kẻ hành hạ, kẻ làm cho đau khổ.
- Oppressor: Kẻ áp bức, kẻ đàn áp.
- Tyrant: Bạo chúa, kẻ chuyên chế.
Từ trái nghĩa
- Protector: Người bảo vệ.
- Savior: Vị cứu tinh.
- Victim: Nạn nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "persecutor". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "persecute".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "persecutor".
danh từ
- kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ
- kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ