proselyte
/proselyte/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người mới cải đạo, người mới quy y: Một người đã thay đổi niềm tin tôn giáo, chính trị hoặc ý thức hệ của mình để chuyển sang một niềm tin khác. Từ này thường nhấn mạnh vào sự chuyển đổi, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo.
- Tân tòng: Cách gọi khác cho người mới gia nhập một tôn giáo.
Động từ (ngoại động từ, hiếm gặp):
- Cải đạo, thuyết phục ai đó cải đạo: Hành động thuyết phục hoặc chuyển đổi ai đó sang một niềm tin tôn giáo hoặc ý thức hệ khác. Cách dùng này rất hiếm, thường được thay thế bằng "proselytize".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The church welcomed the new proselytes with a special ceremony. (Nhà thờ chào đón những người mới cải đạo bằng một buổi lễ đặc biệt.)
- He was a proselyte to Buddhism after many years of searching. (Anh ấy là một tân tòng của đạo Phật sau nhiều năm tìm kiếm.)
Động từ (hiếm):
- They sought to proselyte the local population. (Họ tìm cách cải đạo dân cư địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a proselyte of someone": Biến ai đó thành người cải đạo.
- The missionary's goal was to make proselytes of the villagers. (Mục tiêu của nhà truyền giáo là biến dân làng thành những người cải đạo.)
Biến thể và từ liên quan
Proselytize (động từ, phổ biến hơn): Vận động, thuyết phục người khác cải đạo.
- It is forbidden to proselytize in that country. (Việc vận động cải đạo bị cấm ở quốc gia đó.)
Proselytism (danh từ): Hành động hoặc quá trình tìm cách cải đạo người khác.
- The group was accused of aggressive proselytism. (Nhóm này bị cáo buộc có hành vi vận động cải đạo quá khích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Convert (người cải đạo), neophyte (người mới nhập môn), newcomer (người mới đến).
- Động từ: Convert (cải đạo), win over (thuyết phục), recruit (chiêu mộ).
Lưu ý
- Từ "proselyte" có nguồn gốc từ tôn giáo, ban đầu dùng để chỉ người ngoại đạo cải sang Do Thái giáo. Ngày nay, nghĩa của nó có thể mở rộng sang các lĩnh vực ý thức hệ khác (như chính trị), nhưng vẫn giữ sắc thái trang trọng và thường gắn với tôn giáo.
- Ở dạng động từ, "proselyte" rất ít được sử dụng. "Proselytize" là dạng động từ phổ biến và chuẩn xác hơn.
danh từ
- người mới quy y, người mới nhập đạo
- người mới nhập đảng
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) proselytize