proselyte

/proselyte/
Học thuật
Thân thiện
proselyte

A rabbi welcomes a proselyte into the community.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mới cải đạo, người mới quy y: Một người đã thay đổi niềm tin tôn giáo, chính trị hoặc ý thức hệ của mình để chuyển sang một niềm tin khác. Từ này thường nhấn mạnh vào sự chuyển đổi, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
    • Tân tòng: Cách gọi khác cho người mới gia nhập một tôn giáo.
  2. Động từ (ngoại động từ, hiếm gặp):

    • Cải đạo, thuyết phục ai đó cải đạo: Hành động thuyết phục hoặc chuyển đổi ai đó sang một niềm tin tôn giáo hoặc ý thức hệ khác. Cách dùng này rất hiếm, thường được thay thế bằng "proselytize".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The church welcomed the new proselytes with a special ceremony. (Nhà thờ chào đón những người mới cải đạo bằng một buổi lễ đặc biệt.)
    • He was a proselyte to Buddhism after many years of searching. (Anh ấy một tân tòng của đạo Phật sau nhiều năm tìm kiếm.)
  • Động từ (hiếm):

    • They sought to proselyte the local population. (Họ tìm cách cải đạo dân cư địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a proselyte of someone": Biến ai đó thành người cải đạo.
    • The missionary's goal was to make proselytes of the villagers. (Mục tiêu của nhà truyền giáo biến dân làng thành những người cải đạo.)
Biến thể từ liên quan
  • Proselytize (động từ, phổ biến hơn): Vận động, thuyết phục người khác cải đạo.

    • It is forbidden to proselytize in that country. (Việc vận động cải đạo bị cấmquốc gia đó.)
  • Proselytism (danh từ): Hành động hoặc quá trình tìm cách cải đạo người khác.

    • The group was accused of aggressive proselytism. (Nhóm này bị cáo buộc hành vi vận động cải đạo quá khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Convert (người cải đạo), neophyte (người mới nhập môn), newcomer (người mới đến).
  • Động từ: Convert (cải đạo), win over (thuyết phục), recruit (chiêu mộ).
Lưu ý
  • Từ "proselyte" nguồn gốc từ tôn giáo, ban đầu dùng để chỉ người ngoại đạo cải sang Do Thái giáo. Ngày nay, nghĩa của có thể mở rộng sang các lĩnh vực ý thức hệ khác (như chính trị), nhưng vẫn giữ sắc thái trang trọng thường gắn với tôn giáo.
  • dạng động từ, "proselyte" rất ít được sử dụng. "Proselytize" dạng động từ phổ biến chuẩn xác hơn.
proselyte

A rabbi welcomes a proselyte into the community.

danh từ
  1. người mới quy y, người mới nhập đạo
  2. người mới nhập đảng
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) proselytize