prosit

/prosit/
Học thuật
Thân thiện
prosit

Prosit! Let's raise our glasses to celebrate.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Lời chúc sức khỏe hoặc thành công: "Prosit" một từ cảm thán dùng để chúc sức khỏe hoặc thành công, thường được nói khi nâng cốc chúc mừng trong các bữa tiệc hoặc khi uống rượu cùng nhau.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • He raised his glass and said, "Prosit!" to everyone at the table. (Anh ấy nâng cốc lên nói "Xin chúc sức khỏe!" với mọi người ở bàn.)
    • "Prosit!" they all cheered before taking a sip of the fine wine. ("Chúc thành công!" tất cả họ reo lên trước khi nhấp một ngụm rượu vang ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prosit Neujahr!": Chúc mừng năm mới! (Một lời chúc năm mới bằng tiếng Đức, trong đó "prosit" mang nghĩa chúc mừng).
    • At midnight, people in the beer hall shouted "Prosit Neujahr!" (Vào lúc nửa đêm, mọi người trong hội trường bia to "Chúc mừng năm mới!")
Biến thể từ gần giống
  • Prosit! (thán từ): Đây dạng nguyên gốc phổ biến nhất.
  • Prost! (thán từ): Một biến thể ngắn gọn hơn, cũng có nghĩa tương tự "chúc sức khỏe", thường dùng trong tiếng Đức.
    • He said "Prost!" and clinked his beer glass with his friend's. (Anh ta nói "Chúc sức khỏe!" chạm cốc bia của mình với cốc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheers!: Chúc sức khỏe! (Thông dụng trong tiếng Anh).
  • To your health!: sức khỏe của bạn!
  • Salud!: Chúc sức khỏe! (Trong tiếng Tây Ban Nha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thán từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prosit".)

prosit

Prosit! Let's raise our glasses to celebrate.

thán từ
  1. xin chúc sức khoẻ anh!; xin chúc anh thành công! (thường nói khi nâng cốc chúc mừng)

Từ gần giống