porosity

/pɔ:'rɔsiti/ Cách viết khác : (porousness) /'pɔ:rəsnis/
Học thuật
Thân thiện
porosity

This sponge's porosity allows it to hold a lot of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất xốp, độ xốp: Chỉ đặc tính của một vật liệu chứa nhiều lỗ nhỏ li ti, cho phép chất lỏng hoặc khí thấm qua.
    • Độ rỗng: Tỷ lệ thể tích các lỗ rỗng (khoảng trống) so với tổng thể tích của vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The porosity of the soil affects how well water drains. (Độ xốp của đất ảnh hưởng đến khả năng thoát nước.)
    • Scientists measure the porosity of rocks to assess their ability to store water or oil. (Các nhà khoa học đo độ rỗng của đá để đánh giá khả năng trữ nước hoặc dầu của chúng.)
    • High porosity in concrete can lead to structural weakness. (Độ xốp cao trong tông có thể dẫn đến yếu kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effective porosity": Độ rỗng hiệu dụng - chỉ phần thể tích lỗ rỗng thông suốt, cho phép chất lỏng chảy qua.

    • Effective porosity is crucial for calculating groundwater flow. (Độ rỗng hiệu dụng rất quan trọng để tính toán dòng chảy nước ngầm.)
  • "Primary/Secondary porosity": Độ rỗng nguyên sinh/thứ sinh - Độ rỗng nguyên sinh hình thành khi vật liệu được tạo ra; độ rỗng thứ sinh phát triển sau đó, như do nứt gãy.

    • Limestone often has high secondary porosity due to dissolution. (Đá vôi thường độ rỗng thứ sinh cao do quá trình hòa tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Porous (tính từ): tính xốp, nhiều lỗ rỗng.
    • A porous sponge absorbs water quickly. (Một miếng bọt biển xốp hút nước rất nhanh.)
  • Porousness (danh từ): Trạng thái xốp, rỗ (cách viết khác của porosity).
Từ đồng nghĩa
  • Permeability (trong một số ngữ cảnh): Khả năng thấm, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua. (Lưu ý: "Permeability" thường nhấn mạnh khả năng dẫn lưu, trong khi "porosity" nhấn mạnh cấu trúc lỗ rỗng).
  • Sponginess: Tính chất mềm, xốp như bọt biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "porosity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "porosity")

porosity

This sponge's porosity allows it to hold a lot of water.

danh từ
  1. trạng thái rỗ, trạng thái thủng tổ ong
  2. trạng thái xốp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống