porosity

/pɔ:'rɔsiti/ Cách viết khác : (porousness) /'pɔ:rəsnis/
danh từ
  1. trạng thái rỗ, trạng thái thủng tổ ong
  2. trạng thái xốp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

porosity
This sponge's porosity allows it to hold a lot of water.