prosopis

prosopis

A mesquite tree, a type of prosopis, grows in the dry landscape.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi thực vật Prosopis: Một chi cây bụi hoặc cây thân gỗ phân nhánh, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Các loài trong chi này thường được biết đến với tên gọi chung "mesquite" (cây mesquite).

dụ sử dụng
  • (Cây thuộc chi prosopis thích nghi tốt với môi trường khô hạn.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn với sự lây lan nhanh chóng của cây prosopis trên đồng cỏ chăn thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prosopis juliflora": Một loài cụ thể trong chi prosopis, thường được xem loài xâm lấnnhiều vùng.

    • Prosopis juliflora has invaded large areas of arid land in Africa. (Loài Prosopis juliflora đã xâm lấn các vùng đất khô hạn rộng lớnchâu Phi.)
  • "Prosopis glandulosa": Loài mesquite ngọt, phổ biếnBắc Mỹ.

    • Honey from Prosopis glandulosa flowers is highly valued. (Mật ong từ hoa của loài Prosopis glandulosa được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesquite (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi prosopis.
    • Mesquite wood is often used for grilling because of its smoky flavor. (Gỗ mesquite thường được dùng để nướng hương vị khói của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mesquite: Từ thông dụng để chỉ các loài trong chi prosopis.
  • Cây keo dại: Một tên gọi khác (không chính xác về mặt khoa học) ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prosopis".