prospère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thịnh vượng, phồn vinh: Trạng thái phát triển mạnh mẽ, thành công và giàu có, thường dùng để mô tả nền kinh tế, doanh nghiệp hoặc một quốc gia.
- Phơi phới, tươi tốt: Trạng thái tràn đầy sức sống, phát triển mạnh khỏe, thường dùng cho sức khỏe, cây cối hoặc tinh thần.
- (Từ cũ) Thuận lợi: Điều kiện tốt, mang lại lợi ích và dễ dàng thành công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'économie du pays est prospère. (Nền kinh tế của đất nước thật thịnh vượng.)
- Il a une santé prospère malgré son âge. (Ông ấy có sức khỏe phơi phới dù đã cao tuổi.)
- Une entreprise prospère attire de bons employés. (Một doanh nghiệp thịnh vượng thu hút những nhân viên giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans une période prospère": Đang ở trong một giai đoạn thịnh vượng.
- Le secteur technologique est dans une période prospère. (Lĩnh vực công nghệ đang ở trong một giai đoạn thịnh vượng.)
"Rendre prospère": Làm cho trở nên thịnh vượng.
- Ces réformes ont rendu la région plus prospère. (Những cải cách này đã làm cho khu vực trở nên thịnh vượng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Prospérer (động từ): Thịnh vượng lên, phát đạt.
- Son commerce prospère depuis des années. (Công việc kinh doanh của anh ấy đã phát đạt trong nhiều năm.)
Prospérité (danh từ): Sự thịnh vượng, sự phồn vinh.
- Ils vivent dans la prospérité. (Họ sống trong sự thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
- Florissant: Phồn thịnh, hưng thịnh (thường dùng cho kinh tế, doanh nghiệp).
- Riche: Giàu có (nhấn mạnh vào của cải vật chất).
- Vigoureux: Mạnh mẽ, cường tráng (nhấn mạnh vào sức sống, sức khỏe).
Từ trái nghĩa
- Miséreux: Khốn khổ, bần cùng.
- Déclinant: Đang suy tàn, đang suy thoái.
- Faible: Yếu ớt (về sức khỏe hoặc tình hình).
tính từ
- thịnh vượng, phồn vinh; phơi phới
- Commerce prospèrethương nghiệp thịnh vượng
- Santé prospèresức khỏe phơi phới
- (từ cũ, nghĩa cũ) thuận lợi