prospère

Học thuật
Thân thiện
prospère

Une ville prospère montre des rues animées et des bâtiments bien entretenus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thịnh vượng, phồn vinh: Trạng thái phát triển mạnh mẽ, thành công giàu có, thường dùng để mô tả nền kinh tế, doanh nghiệp hoặc một quốc gia.
    • Phơi phới, tươi tốt: Trạng thái tràn đầy sức sống, phát triển mạnh khỏe, thường dùng cho sức khỏe, cây cối hoặc tinh thần.
    • (Từ ) Thuận lợi: Điều kiện tốt, mang lại lợi ích dễ dàng thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'économie du pays est prospère. (Nền kinh tế của đất nước thật thịnh vượng.)
    • Il a une santé prospère malgré son âge. (Ông ấy sức khỏe phơi phới đã cao tuổi.)
    • Une entreprise prospère attire de bons employés. (Một doanh nghiệp thịnh vượng thu hút những nhân viên giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans une période prospère": Đangtrong một giai đoạn thịnh vượng.

    • Le secteur technologique est dans une période prospère. (Lĩnh vực công nghệ đangtrong một giai đoạn thịnh vượng.)
  • "Rendre prospère": Làm cho trở nên thịnh vượng.

    • Ces réformes ont rendu la région plus prospère. (Những cải cách này đã làm cho khu vực trở nên thịnh vượng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prospérer (động từ): Thịnh vượng lên, phát đạt.

    • Son commerce prospère depuis des années. (Công việc kinh doanh của anh ấy đã phát đạt trong nhiều năm.)
  • Prospérité (danh từ): Sự thịnh vượng, sự phồn vinh.

    • Ils vivent dans la prospérité. (Họ sống trong sự thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Florissant: Phồn thịnh, hưng thịnh (thường dùng cho kinh tế, doanh nghiệp).
  • Riche: Giàu có (nhấn mạnh vào của cải vật chất).
  • Vigoureux: Mạnh mẽ, cường tráng (nhấn mạnh vào sức sống, sức khỏe).
Từ trái nghĩa
  • Miséreux: Khốn khổ, bần cùng.
  • Déclinant: Đang suy tàn, đang suy thoái.
  • Faible: Yếu ớt (về sức khỏe hoặc tình hình).
prospère

Une ville prospère montre des rues animées et des bâtiments bien entretenus.

tính từ
  1. thịnh vượng, phồn vinh; phơi phới
    • Commerce prospère
      thương nghiệp thịnh vượng
    • Santé prospère
      sức khỏe phơi phới
  2. (từ , nghĩa ) thuận lợi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "prospère"