prosthesis

/prosthesis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Bộ phận giả: Một thiết bị nhân tạo được thiết kế để thay thế một bộ phận cơ thể bị mất, chẳng hạn như tay, chân, răng hoặc mắt, nhằm khôi phục một phần chức năng /hoặc hình dáng.
    • (Ngôn ngữ học) Sự thêm tiền tố: Sự thêm một âm tiết hoặc một từ vào đầu một từ khác (đây nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):
    • After the accident, he was fitted with a modern leg prosthesis that allowed him to walk again. (Sau tai nạn, anh ấy được lắp một bộ phận giả chân hiện đại cho phép anh đi lại được.)
    • Dental prosthesis, like crowns and bridges, are common procedures. (Các bộ phận giả nha khoa, như mão răng cầu răng, những thủ thuật phổ biến.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • In the word "unhappy," the "un-" is a prosthesis. (Trong từ "unhappy", "un-" một sự thêm tiền tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ số nhiều prostheses.
  • Prosthesis thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, phục hồi chức năng công nghệ sinh học.
  • Có thể dùng với các tính từ như: (bộ phận giả tiên tiến), (bộ phận giả thẩm mỹ), (bộ phận giả chức năng).
Biến thể từ liên quan
  • Prosthetic (tính từ): thuộc về bộ phận giả.
    • He has a prosthetic arm. (Anh ấy một cánh tay giả.)
  • Prosthetist (danh từ): chuyên viên chỉnh hình, người thiết kế lắp đặt bộ phận giả.
Từ đồng nghĩa
  • (Y học): Artificial limb (chi giả), implant (cấy ghép), replacement part (bộ phận thay thế).
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) sự thêm tiền tố
  2. (y học) sự lắp bộ phận giả (răng, chân...); sự thay ghép; bộ phận giả