prostré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiệt sức, lả đi, suy nhược: Trạng thái cơ thể hoàn toàn mệt mỏi, kiệt quệ về thể chất và tinh thần, thường do bệnh tật, sốc hoặc căng thẳng cực độ gây ra.
- Nằm rạp xuống, phủ phục: (Nghĩa cổ hoặc văn chương) Ở tư thế nằm sấp hoặc phủ phục xuống đất, thường thể hiện sự tôn kính, quy phục hoặc tuyệt vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après l'opération, il est resté prostré pendant plusieurs jours. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã ở trong tình trạng kiệt sức/lả đi suốt nhiều ngày.)
- La mauvaise nouvelle l'a laissé prostré sur son lit. (Tin xấu khiến anh ta nằm rạp người trên giường, kiệt quệ.)
- Le prisonnier était prostré dans un coin de sa cellule. (Người tù nằm rạp trong một góc xà lim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être prostré dans le silence": im lặng trong trạng thái suy sụp, tê liệt.
- Suite au deuil, elle est restée prostrée dans le silence. (Sau khi mất người thân, cô ấy đã im lặng trong trạng thái suy sụp.)
"Une attitude prostée": thái độ/phong thái thể hiện sự kiệt lực, tuyệt vọng.
- Son attitude prostée inquiétait tout le monde. (Thái độ suy sụp của anh ta khiến mọi người lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Prostration (danh từ): sự kiệt sức, sự suy nhược; sự phủ phục.
- La prostration du malade est alarmante. (Tình trạng suy nhược của bệnh nhân thật đáng báo động.)
Se prosterner (động từ phản thân): quỳ lạy, phủ phục.
- Les fidèles se prosternent pour prier. (Các tín đồ quỳ lạy để cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé: kiệt sức, cạn kiệt sức lực.
- Accablé: quỵ ngã, bị đè nặng (bởi đau buồn, mệt mỏi).
- Apathique: thờ ơ, lãnh đạm (do mệt mỏi hoặc chán nản).
Từ trái nghĩa
- Énergique: tràn đầy năng lượng.
- Dynamique: năng động.
- Vigoureux: mạnh mẽ, cường tráng.
Thành ngữ liên quan
- Être dans un état de prostration complète: ở trong tình trạng suy sụp hoàn toàn.
- Le choc l'a plongé dans un état de prostration complète. (Cú sốc đã đẩy anh ta vào tình trạng suy sụp hoàn toàn.)
tính từ
- (y học) lả đi