prostration
/prostration/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Trạng thái lả, tình trạng suy kiệt: Chỉ trạng thái cơ thể cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức, không còn sức lực, thường do bệnh tật, căng thẳng hoặc làm việc quá sức.
- (Tôn giáo) Sự sụp lạy: Chỉ hành động phủ phục hoàn toàn, nằm dài trên mặt đất như một cử chỉ tôn kính tối cao, thường trong các nghi lễ tôn giáo hoặc biểu hiện sự quy phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prostration du malade inquiète les médecins. (Tình trạng lả của bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng.)
- Après l'annonce de la mauvaise nouvelle, elle est tombée dans une profonde prostration. (Sau khi nghe tin xấu, cô ấy rơi vào trạng thái suy kiệt sâu sắc.)
- La prostration est un geste d'humilité dans certaines prières. (Sự sụp lạy là một cử chỉ khiêm nhường trong một số lời cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être dans un état de prostration: Ở trong tình trạng suy kiệt/lả.
- Le choc l'a laissé dans un état de prostration totale. (Cú sốc đã khiến anh ta rơi vào tình trạng suy kiệt hoàn toàn.)
- Tomber en prostration: Rơi vào trạng thái lả/sụp lạy.
- Les pèlerins tombent en prostration devant l'autel. (Những người hành hương sụp lạy trước bàn thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosternation (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "sự sụp lạy" trong bối cảnh tôn giáo.
- Prosterné, e (tính từ): Ở tư thế phủ phục, sụp lạy.
- Un fidèle prosterné. (Một tín đồ đang sụp lạy.)
- Épuisement (danh từ giống đực): Sự kiệt sức (gần nghĩa với nghĩa y học).
- Abaissement (danh từ giống đực): Sự hạ mình, sự quy phục (gần nghĩa với nghĩa tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- (Y học): Épuisement, abattement, fatigue extrême, léthargie.
- (Tôn giáo): Prosternation, génuflexion (quỳ gối, ít nghiêm trang hơn), adoration.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "prostration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prostration")
danh từ giống cái
- (y học) trạng thái lả
- (tôn giáo) sự sụp lạy