protases

/protases/
Học thuật
Thân thiện
protases

A sentence can contain multiple protases.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh đề điều kiện: Trong ngôn ngữ học, đặc biệt khi phân tích cấu trúc câu, "protases" dạng số nhiều của "protasis", dùng để chỉ mệnh đề phụ nêu lên điều kiện trong một câu điều kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence "If it rains, we will stay home," the clause "If it rains" is a protasis. (Trong câu "Nếu trời mưa, chúng tôi sẽnhà," mệnh đề "Nếu trời mưa" một mệnh đề điều kiện.)
    • Complex sentences can contain multiple protases. (Những câu phức có thể chứa nhiều mệnh đề điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này thường được dùng cùng với "apodosis" (mệnh đề chính, mệnh đề kết quả) để phân tích cấu trúc của câu điều kiện.
    • The relationship between the protasis and the apodosis is crucial for understanding conditional sentences. (Mối quan hệ giữa mệnh đề điều kiện mệnh đề kết quảrất quan trọng để hiểu các câu điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Protasis (danh từ, số ít): Mệnh đề điều kiện.

    • The protasis sets the condition for the main clause. (Mệnh đề điều kiện đặt ra điều kiện cho mệnh đề chính.)
  • Conditional clause (danh từ): Mệnh đề điều kiện (cách gọi thông thường hơn).

    • A conditional clause often begins with "if" or "unless". (Mệnh đề điều kiện thường bắt đầu bằng "if" hoặc "unless".)
Từ đồng nghĩa
  • If-clause: Mệnh đề "if", mệnh đề điều kiện (cách gọi không chính thức, dựa vào từ nối).
  • Condition clause: Mệnh đề điều kiện.
Lưu ý
  • "Protases" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong giao tiếp thông thường hoặc viết văn, người ta thường dùng các cụm từ như "mệnh đề điều kiện" (conditional clause) hoặc "mệnh đề 'if'" (if-clause) hơn.
protases

A sentence can contain multiple protases.

danh từ, số nhiều protases
  1. (ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiện

Từ gần giống