protasis
/protasis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Mệnh đề điều kiện: Trong cấu trúc câu điều kiện, "protasis" là mệnh đề phụ bắt đầu bằng "if" (nếu) hoặc các từ tương đương, diễn tả điều kiện giả định. Mệnh đề này thường đi kèm với một mệnh đề chính (apodosis) chỉ kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the sentence "If it rains, we will stay home," the clause "If it rains" is the protasis. (Trong câu "Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà," mệnh đề "Nếu trời mưa" là mệnh đề điều kiện.)
- The protasis sets up a hypothetical situation. (Mệnh đề điều kiện thiết lập một tình huống giả định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích logic và tu từ học: "Protasis" còn có thể được dùng để chỉ phần mở đầu của một lập luận hoặc một vở kịch, nơi giới thiệu bối cảnh và nhân vật, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ học hiện đại.
- The protasis of the argument was clearly stated. (Phần mở đầu của lập luận đã được trình bày rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Apodosis (n): (Ngôn ngữ học) Mệnh đề chính, mệnh đề kết quả trong câu điều kiện, là phần trả lời cho "protasis".
- In a conditional sentence, the apodosis expresses the consequence. (Trong câu điều kiện, mệnh đề chính diễn tả hệ quả.)
Conditional clause (n): Mệnh đề điều kiện (cụm từ thông dụng đồng nghĩa với "protasis").
Từ đồng nghĩa
- Conditional clause: Mệnh đề điều kiện.
- If-clause: Mệnh đề "if".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
danh từ, số nhiều protases
- (ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiện