protean

/protean/
Học thuật
Thân thiện
protean

The actor's protean performance transformed him into several distinct characters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay thay đổi, đa dạng, dễ biến hóa: Mô tả một người, sự vật hoặc khả năng có thể thay đổi hình dạng, tính chất hoặc vai trò một cách dễ dàng thường xuyên.
    • (Thuộc về thần thoại) Giống thần Proteus: Liên quan đến vị thần biển Proteus trong thần thoại Hy Lạp, người khả năng thay đổi hình dạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a protean actor, capable of playing any role. (Anh ấy một diễn viên đa tài, khả năng đóng bất kỳ vai nào.)
    • The market is protean, constantly shifting and evolving. (Thị trường rất hay thay đổi, liên tục dịch chuyển phát triển.)
    • Her protean talent allowed her to succeed in music, writing, and science. (Tài năng đa dạng của ấy cho phép thành công trong âm nhạc, viết lách khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để ca ngợi sự linh hoạt phạm vi rộng lớn của một nghệ sĩ hoặc trí tuệ.
    • The novelist's protean imagination created an entire universe of characters. (Trí tưởng tượng đa dạng của tiểu thuyết gia đã tạo ra cả một vũ trụ nhân vật.)
  • Trong phân tích xã hội hoặc công nghệ: Mô tả các hiện tượng phức tạp, khó nắm bắt bản chất luôn biến đổi.
    • We are facing the protean challenges of the digital age. (Chúng ta đang đối mặt với những thách thức luôn biến đổi của thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Proteus (danh từ riêng): Tên vị thần biển trong thần thoại Hy Lạp, nguồn gốc của tính từ "protean".
  • Proteiform (tính từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa " nhiều hình thức".
Từ đồng nghĩa
  • Versatile: Đa năng, linh hoạt.
  • Mutable: Có thể thay đổi, hay biến đổi.
  • Changeable: Hay thay đổi, không ổn định.
  • Chameleonic: tính chất dễ thay đổi như con tắc kè.
Từ trái nghĩa
  • Static: Tĩnh, không thay đổi.
  • Immutable: Bất biến, không thể thay đổi.
  • Inflexible: Cứng nhắc, không linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • A protean figure: Một nhân vật đa dạng, khó xác định.
    • The artist was a protean figure in the cultural scene. (Người nghệ sĩ một nhân vật đa dạng trong bối cảnh văn hóa.)
  • Protean nature: Bản chất hay thay đổi.
    • The protean nature of the virus makes it hard to combat. (Bản chất hay biến đổi của vi-rút khiến khó đối phó.)
protean

The actor's protean performance transformed him into several distinct characters.

tính từ
  1. hay thay đổi, không kiên định
  2. (thần thoại,thần học) (thuộc) thần Prô-; giống thần Prô-

Từ tương tự

Từ gần giống