protectionnisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế) Chủ nghĩa bảo hộ: Một chính sách kinh tế trong đó một quốc gia áp đặt các rào cản (như thuế quan, hạn ngạch) đối với hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp việc làm trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gouvernement a adopté une politique de protectionnisme pour soutenir ses agriculteurs. (Chính phủ đã thông qua một chính sách bảo hộ để hỗ trợ nông dân của mình.)
    • Le protectionnisme est souvent critiqué pour entraver le libre-échange. (Chủ nghĩa bảo hộ thường bị chỉ trích cản trở tự do thương mại.)
    • Certains économistes estiment que le protectionnisme peut être nécessaire dans certaines situations. (Một số nhà kinh tế cho rằng chủ nghĩa bảo hộ có thểcần thiết trong một số tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protectionnisme douanier": Chủ nghĩa bảo hộ thuế quan, nhấn mạnh việc sử dụng thuế quan làm công cụ chính.

    • Le protectionnisme douanier a été largement utilisé au XIXe siècle. (Chủ nghĩa bảo hộ thuế quan đã được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ XIX.)
  • "Protectionnisme économique": Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế, thuật ngữ tổng quát hơn.

    • Le débat entre libre-échange et protectionnisme économique est ancien. (Cuộc tranh luận giữa tự do thương mại chủ nghĩa bảo hộ kinh tế đã từ lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Protectionniste (tính từ): (thuộc về) bảo hộ.

    • Une mesure protectionniste (Một biện pháp bảo hộ).
  • Protectionniste (danh từ): Người ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ.

    • Les protectionnistes s'opposent aux accords de libre-échange. (Những người theo chủ nghĩa bảo hộ phản đối các hiệp định tự do thương mại.)
  • Protection (danh từ giống cái): Sự bảo vệ, che chở (nghĩa rộng, không chỉ trong kinh tế).

Từ đồng nghĩa
  • Politique protectionniste: Chính sách bảo hộ.
  • Isolationnisme économique: Chủ nghĩa biệt lập kinh tế (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh việc tách biệt khỏi nền kinh tế thế giới).
Từ trái nghĩa
  • Libre-échange (danh từ giống đực): Tự do thương mại.
  • Ouverture économique: Mở cửa kinh tế.
Các cụm từ liên quan
  • Revenir au protectionnisme: Quay trở lại với chủ nghĩa bảo hộ.

    • Certains pays sont tentés de revenir au protectionnisme en période de crise. (Một số quốc gia bị cám dỗ quay trở lại với chủ nghĩa bảo hộ trong thời kỳ khủng hoảng.)
  • Levée des barrières protectionnistes: Dỡ bỏ các rào cản bảo hộ.

    • La levée des barrières protectionnistes est une condition de l'accord. (Việc dỡ bỏ các rào cản bảo hộmột điều kiện của thỏa thuận.)
danh từ giống đực
  1. (kinh tế) chế độ thuế quan bảo hộ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "protectionnisme"