protectory

/protectory/
Học thuật
Thân thiện
protectory

A young boy plants a small tree in the protectory's garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng: Một cơ sở hoặc tổ chức, thường do tôn giáo quản lý, được thành lập để chăm sóc, giáo dục bảo vệ trẻ em mồ côi, bị bỏ rơi hoặc trẻ em nguy (thường được gọi là "trẻ em hư hỏng" trong cách nói ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local church established a protectory for orphaned children after the war. (Nhà thờ địa phương đã thành lập một trại trẻ em cầu bơ cầu bất cho trẻ mồ côi sau chiến tranh.)
    • In the 19th century, many protectories were run by religious orders. (Vào thế kỷ 19, nhiều trại trẻ em hư hỏng được điều hành bởi các dòng tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be placed in a protectory": được đưa vào một trại trẻ em cầu bơ cầu bất.
    • The young boy, found living on the streets, was placed in a protectory. (Cậu , được tìm thấy đang sống trên đường phố, đã được đưa vào một trại trẻ em cầu bơ cầu bất.)
Biến thể từ gần giống
  • Protection (n): sự bảo vệ.
    • The law provides protection for vulnerable children. (Luật pháp cung cấp sự bảo vệ cho trẻ em dễ bị tổn thương.)
  • Protective (adj): tính chất bảo vệ.
    • She has a very protective attitude towards her younger siblings. ( ấy thái độ rất bảo vệ đối với các em của mình.)
  • Protector (n): người bảo vệ, vật bảo vệ.
    • He saw himself as the protector of his family. (Anh ấy coi mình người bảo vệ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Orphanage (n): trại trẻ mồ côi.
  • Reformatory (n): trường cải tạo (dành cho trẻ vị thành niên phạm tội).
  • Shelter (n): nơi trú ẩn, mái ấm (cho ngườigia cư, nạn nhân bạo hành).
Lưu ý về từ vựng
  • "Protectory" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các thuật ngữ như "children's home" (nhà trẻ), "group home" (nhà tập thể cho trẻ), hoặc "youth shelter" (nơi trú ẩn cho thanh thiếu niên) thường được dùng phổ biến hơn ngày nay.
  • Cụm "trẻ em hư hỏng" trong định nghĩa tiếng Việt phản ánh cách dùng từ trong quá khứ, mang sắc thái . Ngôn ngữ hiện đại thường sử dụng các cụm trung lập hơn như "trẻ em hoàn cảnh đặc biệt", "trẻ em bị bỏ rơi" hoặc "trẻ em nguy ".
protectory

A young boy plants a small tree in the protectory's garden.

danh từ
  1. trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng

Từ gần giống