prothesis

/prothesis/
Học thuật
Thân thiện
prothesis

A priest places the bread on the prothesis before the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):

    • Bàn để đồ lễ: Trong nghi thức của một số nhà thờ Kitô giáo, đặc biệt Chính thống giáo Đông phương, đây một bàn phụ hoặc một khu vựcphía bắc của bàn thờ chính, nơi chuẩn bị bánh rượu cho lễ Hiến tế Thánh Thể.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Sự thêm âm vào đầu từ: Hiện tượng ngữ âm học khi một nguyên âm hoặc phụ âm được thêm vào phần đầu của một từ, thường để dễ phát âm hơn. Đây một dạng của prosthesis (sự thêm âm).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tôn giáo):

    • The priest prepared the bread and wine on the prothesis before the liturgy. (Linh mục chuẩn bị bánh rượu trên bàn để đồ lễ trước thánh lễ.)
    • In the Eastern Orthodox church, the prothesis is located in the sanctuary. (Trong nhà thờ Chính thống Đông phương, bàn để đồ lễ nằm trong cung thánh.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • The word "especial" in Spanish, derived from Latin "specialis," shows prothesis with the added 'e'. (Từ "especial" trong tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ tiếng Latinh "specialis", thể hiện sự thêm âm với chữ 'e' được thêm vào.)
    • "Anew" is an example of prothesis from the Old English "neowe." ("Anew" một dụ về sự thêm âm từ từ tiếng Anh cổ "neowe".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu lịch sử tôn giáo: Thuật ngữ "prothesis" cũng có thể được dùng để chỉ toàn bộ nghi thức chuẩn bị lễ vật (Lễ Chuẩn Bị) trong phụng vụ Byzantine.
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử: Hiện tượng prothesis thường xảy ra trong quá trình phát triển ngôn ngữ từ ngôn ngữ mẹ sang ngôn ngữ con, như việc thêm phụ âm /e/ trước các nhóm phụ âm /s/ + phụ âm trong sự phát triển từ tiếng Latinh sang các ngôn ngữ Rôman.
Biến thể từ gần giống
  • Prosthesis (Ngôn ngữ học): Cách viết khác phổ biến hơn cho nghĩa ngôn ngữ học của "prothesis", chỉ sự thêm âm vào đầu từ.
  • Prothetic (Tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của prothesis.
    • A prothetic vowel. (Một nguyên âm được thêm vào đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Tôn giáo): Preparation table, credence table (bàn để đồ lễ, bàn chuẩn bị).
  • (Ngôn ngữ học): Prosthesis, addition (sự thêm vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ chuyên môn, không thành ngữ phổ biến.)

prothesis

A priest places the bread on the prothesis before the service.

danh từ
  1. (tôn giáo) bàn để đồ lễ
  2. (ngôn ngữ học) (như) prosthesis

Từ gần giống