prothorax
Định nghĩa
Danh từ: - Phần ngực trước của côn trùng: "prothorax" là phần đầu tiên và thường nhỏ nhất trong ba phần của ngực (thorax) ở côn trùng. Phần này mang đôi chân thứ nhất (chân trước) và thường không có cánh.
Ví dụ sử dụng
- (Phần ngực trước của một con bọ cánh cứng thường rộng hơn các đốt ngực khác.)
- (Ở loài kiến, phần ngực trước được hợp nhất với đầu ở một số loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prothoracic" (tính từ): thuộc về phần ngực trước.
- The prothoracic legs are used for grasping prey. (Các chân ngực trước được dùng để bắt mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prothoracic (tính từ): liên quan đến prothorax.
- Mesothorax (danh từ): phần ngực giữa, mang đôi chân thứ hai và thường có cánh trước.
- Metathorax (danh từ): phần ngực sau, mang đôi chân thứ ba và thường có cánh sau.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh; đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "prothorax" là danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prothorax".