prothorax

Học thuật
Thân thiện
prothorax

L'insecte a un prothorax bien développé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngực trước (của sâu bọ): "prothorax" là phần đầu tiên trong ba phần ngực (ngực trước, ngực giữa, ngực sau) của côn trùng trưởng thành, nơi gắn với đôi chân đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prothorax de ce coléoptère est très large. (Ngực trước của con bọ cánh cứng này rất rộng.)
    • Les pattes antérieures sont attachées au prothorax. (Đôi chân trước được gắn vào ngực trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học côn trùng, "prothorax" thường được mô tả cùng với các bộ phận khác như pronotum (mặt lưng ngực trước).
    • Le pronotum est la plaque dorsale du prothorax. (Pronotum là tấm mai lưng của ngực trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Méso-thorax (danh từ giống đực): ngực giữa (phần ngực thứ hai của côn trùng).
  • Méta-thorax (danh từ giống đực): ngực sau (phần ngực thứ ba của côn trùng).
  • Thorax (danh từ giống đực): ngực (chỉ chung cả ba phần của côn trùng hoặc phần ngựcđộng vật khác).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học côn trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.
prothorax

L'insecte a un prothorax bien développé.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ngực trước (của sâu bọ)

Từ có nhắc đến "prothorax"