protocole

Học thuật
Thân thiện
protocole

Le diplomate suit le protocole lors de la cérémonie officielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghi thức; lễ tân: Một bộ quy tắc, thủ tục hoặc nghi lễ chính thức cần tuân theo trong các dịp trang trọng, đặc biệt trong ngoại giao hoặc các nghi lễ của nhà nước.
    • Nghị định thư: Một văn bản phụ hoặc thỏa thuận bổ sung cho một hiệp ước hoặc công ước quốc tế, ghi lại các chi tiết thỏa thuận hoặc sửa đổi.
    • Kiểuhiệu sửa bản in: Trong ngành in, đâymột hệ thốnghiệu dùng để đánh dấu chỉ dẫn việc sửa chữa trên bản in thử.
    • Sách từ hàn: Trong lịch sử, đâymột cuốn sổ tay hoặc sưu tập ghi chép các công thức, mẫu câu chuẩn để soạn thảo các văn bản, hợp đồng hoặc thư từ chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Nghi thức; lễ tân:

    • Le protocole exige que l'on s'incline devant l'ambassadeur. (Nghi thức yêu cầu phải cúi chào trước đại sứ.)
    • Le protocole de la cérémonie d'ouverture a été soigneusement préparé. (Nghi thức của lễ khai mạc đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • Nghị định thư (ngoại giao):

    • Les pays ont signé un protocole additionnel sur la protection de l'environnement. (Các quốc gia đãmột nghị định thư bổ sung về bảo vệ môi trường.)
    • Ce protocole modifie certains articles du traité principal. (Nghị định thư này sửa đổi một số điều khoản của hiệp ước chính.)
  • Kiểuhiệu sửa bản in:

    • Le correcteur a utilisé un protocole standard pour annoter les épreuves. (Người hiệu đính đã sử dụng một kiểuhiệu chuẩn để chú thích trên các bản in thử.)
  • Sách từ hàn (sử học):

    • Les notaires médiévaux consultaient souvent leur protocole pour rédiger des actes. (Các viên chức công chứng thời Trung Cổ thường tra cứu sách từ hàn của họ để soạn thảo các văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protocole d'accord": Biên bản ghi nhớ, một văn bản ghi lại những điểm chính đã được thỏa thuận trước khikết một hợp đồng chính thức.

    • Les deux entreprises ont signé un protocole d'accord en vue d'une future collaboration. (Hai công ty đãmột biên bản ghi nhớ hướng tới một sự hợp tác trong tương lai.)
  • "Protocole expérimental": Quy trình thực nghiệm, một bộ các bước chi tiết được thiết kế để tiến hành một thí nghiệm khoa học.

    • Les chercheurs doivent suivre strictement le protocole expérimental. (Các nhà nghiên cứu phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thực nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Protocolaire (tính từ): Thuộc về nghi thức, lễ tân.

    • Une visite protocolaire. (Một chuyến thăm mang tính nghi thức.)
  • Protocoles (danh từ số nhiều): Các nghị định thư, các nghi thức.

Từ đồng nghĩa
  • Cérémonial (danh từ): Nghi lễ, nghi thức (nhấn mạnh đến các nghi thức trang trọng).
  • Règlement (danh từ): Quy định, nội quy (nhấn mạnh đến các quy tắc cần tuân thủ).
  • Annexe (danh từ): Phụ lục (có thểmột phần bổ sung cho văn bản chính, tương tự nghị định thư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "protocole" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Respecter le protocole: Tuân thủ nghi thức.

    • Dans ce palais, il est essentiel de respecter le protocole. (Trong cung điện này, việc tuân thủ nghi thứcđiều cốt yếu.)
  • Enfreindre le protocole: Vi phạm nghi thức.

    • Son comportement a enfreint le protocole diplomatique. (Hành vi của ông ta đã vi phạm nghi thức ngoại giao.)
protocole

Le diplomate suit le protocole lors de la cérémonie officielle.

danh từ giống đực
  1. nghi thức; lễ tân
  2. (ngoại giao) nghị định thư
  3. (ngành in) kiểuhiệu sửa bản in
  4. (sử học) sách từ hàn (gom góp các công thức giao dịch, lập văn bản...)