protology

protology

A scholar studies protology in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghiên cứu về nguồn gốc những điều đầu tiên: "protology" một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ việc nghiên cứu về sự khởi đầu, nguồn gốc của vạn vật, đặc biệt trong bối cảnh thần học, triết học hoặc khoa học. Trong thần học Kitô giáo, "protology" đề cập đến mục đích cơ bản của Thiên Chúa dành cho nhân loại, thường được bàn luận trong các sách như Sáng Thế .
dụ sử dụng
  • (Trong thần học Kitô giáo, protology khám phá kế hoạch ban đầu của Thiên Chúa dành cho nhân loại trước khi xảy ra Sự Sa Ngã.)
  • (Bài giảng của giáo sư về protology bao gồm nguồn gốc của vũ trụ sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protology and eschatology": cặp thuật ngữ đối lập, trong đó "protology" chỉ sự khởi đầu "eschatology" chỉ sự kết thúc (cánh chung học).

    • The relationship between protology and eschatology is central to understanding the biblical narrative. (Mối quan hệ giữa protology eschatology trung tâm để hiểu câu chuyện Kinh Thánh.)
  • "Protological perspective": quan điểm từ góc nhìn về nguồn gốc.

    • A protological perspective helps to interpret the meaning of creation in religious texts. (Một góc nhìn protological giúp giải thích ý nghĩa của sự sáng tạo trong các văn bản tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Protological (tính từ): thuộc về protology, liên quan đến nghiên cứu nguồn gốc.

    • The protological arguments in the debate focus on the origins of morality. (Các lập luận protological trong cuộc tranh luận tập trung vào nguồn gốc của đạo đức.)
  • Protologist (danh từ): nhà nghiên cứu về protology.

    • A protologist often works at the intersection of theology and philosophy. (Một nhà protologist thường làm việcgiao điểm giữa thần học triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghiên cứu về nguồn gốc (study of origins): thuật ngữ mô tả chung hơn.
  • Khởi nguyên học (science of beginnings): một cách dịch thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "protology".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "protology".