protoplast

/protoplast/
Học thuật
Thân thiện
protoplast

A scientist observes a plant protoplast under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con người đầu tiên: Trong thần học hoặc văn học, "protoplast" có thể chỉ con người đầu tiên được tạo ra, như Adam.
    • Nguyên hình, nguyên mẫu: Chỉ hình mẫu ban đầu, đầu tiên của một sự vật hoặc ý tưởng nào đó.
    • (Sinh vật học) Thể nguyên sinh: Chỉ đơn vị sống cơ bản của tế bào thực vật, bao gồm nguyên sinh chất nhân, sau khi đã loại bỏ thành tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some stories, Adam is considered the protoplast of humanity. (Trong một số câu chuyện, Adam được coi con người đầu tiên của nhân loại.)
    • The artist's sketch served as the protoplast for the final sculpture. (Bản phác thảo của nghệ sĩ đóng vai trò nguyên mẫu cho bức tượng hoàn chỉnh.)
    • Scientists studied the plant protoplast to understand its genetic material. (Các nhà khoa học nghiên cứu thể nguyên sinh của thực vật để hiểu vật chất di truyền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protoplast fusion": (Sinh học) Kỹ thuật dung hợp thể nguyên sinh, một phương pháp trong công nghệ sinh học để kết hợp hai tế bào thực vật sau khi đã loại bỏ thành tế bào.
    • Protoplast fusion is a key technique in creating hybrid plants. (Dung hợp thể nguyên sinh một kỹ thuật then chốt trong việc tạo ra cây lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Protoplasm (danh từ): Chất nguyên sinh, chất sống cơ bản trong tế bào.
    • The cell's protoplasm contains all the necessary organelles. (Chất nguyên sinh của tế bào chứa tất cả các bào quan cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Archetype: nguyên mẫu, mẫu gốc.
  • Original: bản gốc, nguyên bản.
  • Protoplasmic body: (sinh học) cơ thể nguyên sinh.
protoplast

A scientist observes a plant protoplast under a microscope.

danh từ
  1. con người đầu tiên
  2. nguyên hình, nguyên mẫu, mẫu đầu tiên
  3. (sinh vật học) thể nguyên sinh

Từ chứa "protoplast"