prototype
/prototype/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nguyên mẫu: Một phiên bản đầu tiên, mô hình ban đầu hoặc mẫu thử nghiệm của một sản phẩm, thiết bị hoặc ý tưởng, được tạo ra để kiểm tra, đánh giá và hoàn thiện trước khi sản xuất hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ingénieurs ont présenté le prototype de la nouvelle voiture électrique. (Các kỹ sư đã trình bày nguyên mẫu của chiếc xe điện mới.)
- Avant de lancer le produit, il faut tester plusieurs prototypes. (Trước khi ra mắt sản phẩm, cần phải thử nghiệm nhiều nguyên mẫu.)
- Ce prototype de robot est capable de marcher et de parler. (Nguyên mẫu robot này có khả năng đi lại và nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"servir de prototype": đóng vai trò làm nguyên mẫu, làm mẫu chuẩn.
- Ce premier modèle a servi de prototype pour tous les autres. (Mẫu đầu tiên này đã đóng vai trò làm nguyên mẫu cho tất cả các mẫu khác.)
"en être au stade du prototype": đang ở giai đoạn nguyên mẫu.
- Notre invention en est encore au stade du prototype. (Phát minh của chúng tôi vẫn đang ở giai đoạn nguyên mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Prototypique (tính từ): mang tính nguyên mẫu, điển hình.
- Un design prototypique. (Một thiết kế mang tính nguyên mẫu.)
Prototyper (động từ): tạo ra nguyên mẫu.
- Il faut prototyper cette idée avant de l'industrialiser. (Cần tạo ra nguyên mẫu cho ý tưởng này trước khi công nghiệp hóa nó.)
Từ đồng nghĩa
- Modèle initial: mô hình ban đầu.
- Maquette: mô hình thu nhỏ, ma-két.
- Ébauche: bản phác thảo, bản nháp.
Các cụm từ liên quan
Développer un prototype: phát triển một nguyên mẫu.
- L'équipe a mis six mois pour développer un prototype fonctionnel. (Nhóm đã mất sáu tháng để phát triển một nguyên mẫu có thể hoạt động.)
Valider un prototype: xác nhận/kiểm chứng một nguyên mẫu.
- Les tests permettent de valider le prototype. (Các bài kiểm tra cho phép xác nhận nguyên mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- Être le prototype de...: là hình mẫu nguyên bản/điển hình của...
- Ce personnage est le prototype du héros romantique. (Nhân vật này là hình mẫu nguyên bản của người anh hùng lãng mạn.)
danh từ giống đực
- nguyên mẫu