protrusion

/protrusion/
Học thuật
Thân thiện
protrusion

La protrusion du globe oculaire est un symptôme médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự lồi ra, phần lồi ra: Chỉ tình trạng một bộ phận của cơ thể nhô ra hoặc phình ra một cách bất thường so với bề mặt xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La protrusion discale peut causer des douleurs lombaires. (Sự lồi đĩa đệm có thể gây ra các cơn đau thắt lưng.)
    • Le médecin a examiné la protrusion anormale sur son avant-bras. (Bác sĩ đã kiểm tra phần lồi bất thường trên cẳng tay của anh ấy.)
    • Protrusion du globe oculaire est un symptôme à prendre au sérieux. (Sự lồi nhãn cầumột triệu chứng cần được xem xét nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protrusion discale": thoát vị đĩa đệm (một dạng nhẹ, khi nhân nhầy chưa thoát ra ngoài).

    • Il souffre d'une protrusion discale cervicale. (Anh ấy bị chứng lồi đĩa đệm cổ.)
  • "Protrusion herniaire": phần lồi của khối thoát vị.

    • La protrusion herniaire est visible sous la peau. (Phần lồi của khối thoát vị có thể nhìn thấy dưới da.)
Biến thể từ gần giống
  • Protrudent/protru (adj): lồi ra, nhô ra.

    • Une masse protridente (Một khối u lồi ra)
  • Protrusif (adj): tính chất lồi ra.

    • Un mouvement protrusif de la mâchoire (Một cử động đưa hàm dưới ra trước)
  • Saillie (n.f): phần nhô ra, phần lồi (nghĩa rộng hơn, dùng trong giải phẫu kiến trúc).

    • Les saillies osseuses (Các chỗ lồi của xương)
Từ đồng nghĩa
  • Bombement: sự phồng lên, chỗ phồng.
  • Excroissance: sự mọc thừa ra, u thịt thừa.
  • Gonflement: sự sưng lên, chỗ sưng.
Từ trái nghĩa
  • Creux: chỗ lõm, hốc.
  • Enfoncement: chỗ lõm vào, sự lõm xuống.
  • Dépression: chỗ trũng, vùng lõm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "protrusion" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc kỹ thuật để mô tả một cấu trúc nhô ra một cách khách quan.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnhthể dịch là "sự lồi ra", "chỗ lồi", "phần nhô ra" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "protrusion" (ví dụ: protrusion đĩa đệm).
protrusion

La protrusion du globe oculaire est un symptôme médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự lồi ra
    • Protrusion du globe oculaire
      sự lồi nhãn cầu