protrusion

/protrusion/
danh từ
  1. sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra
  2. chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

protrusion
A small, rounded protrusion on the tree trunk was home to a beetle.