protrusion

/protrusion/
Học thuật
Thân thiện
protrusion

A small, rounded protrusion on the tree trunk was home to a beetle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra: Hành động hoặc trạng thái của một vật thể hoặc một phần của vật thể nhô ra, lồi ra, hoặc thò ra ngoài so với bề mặt hoặc đường viền chính của .
    • Chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra: Bản thân phần vật chất, cấu trúc hoặc hình dạng nhô ra, lồi lên so với xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The protrusion of the rock made it dangerous to climb. (Chỗ nhô ra của tảng đá khiến việc leo trèo trở nên nguy hiểm.)
    • He felt a sharp protrusion in his shoe. (Anh ấy cảm thấy một chỗ lồi ra sắc nhọn trong giày của mình.)
    • The design avoids any unnecessary protrusion. (Thiết kế tránh mọi sự nhô ra không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herniated disc" có thể được mô tả y học "disc protrusion": sự lồi ra của đĩa đệm.

    • The MRI showed a disc protrusion in his lower spine. (Hình ảnh MRI cho thấy sự lồi ra của một đĩa đệmcột sống thắt lưng của anh ta.)
  • Trong kỹ thuật, "protrusion" có thể chỉ phần nhô ra của một bộ phận máy móc.

    • Ensure all protrusions are covered for safety. (Đảm bảo tất cả các chỗ nhô ra đều được che phủ lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Protrude (động từ): nhô ra, lồi ra, thò ra.

    • Nails should not protrude from the surface. (Đinh không được nhô ra khỏi bề mặt.)
  • Protuberance (danh từ): chỗ lồi lên, chỗ phình ra (thường dùng trong giải phẫu, tự nhiên).

    • The protuberance on the tree was caused by a fungus. (Chỗ lồi lên trên cây do một loại nấm gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulge: chỗ phình ra, chỗ lồi ra.
  • Projection: sự nhô ra, phần nhô ra.
  • Prominence: chỗ nhô cao, điểm nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Indentation: chỗ lõm vào, vết lõm.
  • Recess: chỗ lõm, hốc.
  • Depression: chỗ trũng, vùng lõm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "protrusion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "protrude".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "protrusion".)

protrusion

A small, rounded protrusion on the tree trunk was home to a beetle.

danh từ
  1. sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra
  2. chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra

Từ đồng nghĩa