providence

/providence/
Học thuật
Thân thiện
providence

La mère est la providence de la famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ý trời, thiên hựu: Sự quan phòng, sự sắp đặt chăm sóc của một thế lực thần thánh (như Thượng đế) đối với vạn vật con người.
    • (Providence) Trời, Thượng đế: Khi viết hoa, từ này thường được dùng để chỉ chính đấng tối cao, đấng quan phòng.
    • Người che chở, người chăm sóc: Một người luôn lo lắng, chăm nom bảo vệ cho người khác.
    • Sự may mắn: Một sự việc tốt lành xảy ra một cách kịp thời, như thể sự sắp đặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il croyait en la providence divine. (Anh ấy tin vào ý trời quan phòng.)
    • Ils ont prié Providence de les protéger. (Họ đã cầu nguyện Thượng đế bảo vệ họ.)
    • Cette bourse est une vraie providence pour ses études. (Học bổng này thực sựmột sự may mắn cho việc học của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être la providence de quelqu'un": Là người chăm sóc, là chỗ dựa của ai đó.

    • Cette association est la providence des sans-abri. (Hiệp hội nàynơi chăm sóc cho những người vô gia cư.)
  • "Par une heureuse providence": Nhờ một sự may mắn tình cờ.

    • Par une heureuse providence, il a trouvé ses clés. (Nhờ một sự may mắn, anh ấy đã tìm thấy chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Providentiel, providentielle (tính từ): Thuộc về ý trời, may mắn một cách kỳ diệu.

    • Un secours providentiel. (Một sự cứu giúp may mắn như có phép lạ.)
  • Improvidence (danh từ giống cái): Sự không lo xa, sự phóng túng (nghĩa trái ngược).

Từ đồng nghĩa
  • Le destin, le sort: Số phận, định mệnh (nhấn mạnh đến sự an bài hơn là sự chăm sóc).
  • La chance: Vận may, sự may mắn (nghĩa trần tục, không mang sắc thái tôn giáo).
  • Le protecteur: Người bảo vệ, người che chở.
Thành ngữ liên quan
  • "Se fier à la providence": Phó thác cho số trời, trông chờ vào may rủi.

    • Il ne planifie rien et se fie à la providence. (Anh ta chẳng lên kế hoạch phó thác cho số trời.)
  • "Un coup de providence": Một sự may mắn bất ngờ, một phép màu.

    • Sa guérison fut un véritable coup de providence. (Sự bình phục của ông ấy thực sựmột phép màu.)
providence

La mère est la providence de la famille.

danh từ giống cái
  1. ý trời, thiên hựu
  2. (Providence) trời, Thượng đế
  3. người che chở, người chăm sóc
    • La mère est la providence de la famille
      người mẹngười chăm sóc gia đình
  4. sự may mắn
    • C'est une providence qu'il ne soit pas parti
      thực là may mắn chưa đi

Từ có nhắc đến "providence"