provider
/provider/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cung cấp: Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp một thứ gì đó cần thiết, chẳng hạn như hàng hóa, dịch vụ, hoặc sự hỗ trợ.
- Người chu cấp: Người đảm bảo các nhu cầu sinh hoạt, đặc biệt là về tài chính, cho một gia đình hoặc người phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is the main provider for his family. (Anh ấy là người chu cấp chính cho gia đình.)
- The company is a leading internet service provider. (Công ty đó là một nhà cung cấp dịch vụ internet hàng đầu.)
- We need to find a reliable provider for office supplies. (Chúng tôi cần tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy cho đồ dùng văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sole provider": người cung cấp/chu cấp duy nhất.
- After her husband passed away, she became the sole provider for the children. (Sau khi chồng qua đời, cô ấy trở thành người chu cấp duy nhất cho các con.)
"service provider": nhà cung cấp dịch vụ (thường dùng trong lĩnh vực viễn thông, y tế, tài chính).
- You can switch your mobile service provider if you find a better deal. (Bạn có thể đổi nhà cung cấp dịch vụ di động nếu tìm được gói tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Provide (động từ): cung cấp, chu cấp.
- The charity provides food for the homeless. (Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn cho người vô gia cư.)
Provision (danh từ): sự cung cấp; hàng cung cấp.
- The provision of clean water is essential. (Việc cung cấp nước sạch là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Supplier: nhà cung ứng (thường về hàng hóa vật chất).
- Breadwinner: trụ cột gia đình, người kiếm tiền nuôi gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "provider" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "provide") - Provide for: chu cấp, lo liệu cho. - Parents must provide for their children. (Cha mẹ phải chu cấp cho con cái.)
- Provide with: cung cấp cho ai cái gì.
- The school provided the students with new textbooks. (Nhà trường cung cấp sách giáo khoa mới cho học sinh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "provider")
danh từ
- người cung cấp