supplier

/sə'plaiə/
Học thuật
Thân thiện
supplier

The supplier delivers fresh produce to the restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cung cấp, nhà cung cấp: Một cá nhân, công ty hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc nguyên vật liệu cho một cá nhân, công ty hoặc tổ chức khác.
    • Người tiếp tế: Một bên chịu trách nhiệm cung cấp các nhu yếu phẩm cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to find a new supplier for office stationery. (Chúng tôi cần tìm một nhà cung cấp mới cho văn phòng phẩm.)
    • This company is our main supplier of raw materials. (Công ty này nhà cung cấp nguyên liệu thô chính của chúng tôi.)
    • The army's supplier ensured the troops had enough food and water. (Người tiếp tế của quân đội đảm bảo binh lính đủ thức ăn nước uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preferred supplier": Nhà cung cấp được ưa chuộng/ưu tiên, thường do mối quan hệ lâu dài, chất lượng tốt hoặc điều khoản lợi.

    • They have been our preferred supplier for over a decade. (Họ đã là nhà cung cấp được ưa chuộng của chúng tôi trong hơn một thập kỷ.)
  • "Sole supplier": Nhà cung cấp duy nhất cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.

    • This small company is the sole supplier of a critical component. (Công ty nhỏ này nhà cung cấp duy nhất cho một linh kiện quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Supply (động từ): Cung cấp.

    • The factory supplies parts to car manufacturers. (Nhà máy cung cấp linh kiện cho các nhà sản xuất ô tô.)
  • Supply (danh từ): Nguồn cung cấp, hàng cung cấp.

    • We have a steady supply of fresh vegetables. (Chúng tôi một nguồn cung cấp rau tươi ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Vendor: Người bán, nhà cung cấp (thường nhấn mạnh khía cạnh bán hàng).
  • Provider: Nhà cung cấp (thường dùng cho dịch vụ như dịch vụ internet, chăm sóc sức khỏe).
  • Distributor: Nhà phân phối (nhấn mạnh việc phân phối hàng hóa từ nhà sản xuất đến người bán lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "supplier". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "supply".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "supplier".)

supplier

The supplier delivers fresh produce to the restaurant.

danh từ
  1. người cung cấp, người tiếp tế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống