provigner

ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) chiết (nho)
    • Provigner un cep pour obtenir un plant
      chiết một gốc nho để được một cây con
nội động từ
  1. (nông nghiệp) nhân giống bằng cành chiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống