provenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đến từ, xuất phát từ, bắt nguồn từ: Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ của một sự vật, sự việc hoặc con người. diễn tả nơi một thứ đó bắt đầu hoặc được sinh ra.
    • Do, gây ra bởi: Dùng để chỉ nguyên nhân, nguồn gốc phát sinh của một sự việc, thườngmột vấn đề hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ces traditions proviennent d’un village lointain. (Những truyền thống này đến từ một ngôi làng xa xôi.)
    • Le bruit provenait de la pièce voisine. (Tiếng ồn phát ra từ phòng bên cạnh.)
    • Son optimisme provient de sa confiance en l’avenir. (Sự lạc quan của anh ấy bắt nguồn từ niềm tin vào tương lai.)
    • Les difficultés proviennent d’un malentendu. (Những khó khăn do một sự hiểu lầm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire provenir": Làm cho cái gì đến từ, nhập về từ.

    • Le restaurant fait provenir ses vins directement de France. (Nhà hàng nhập rượu vang của họ trực tiếp từ Pháp.)
  • "En provenir": (Cách dùng trang trọng) Đến từ đó, xuất phát từ đó.

    • Un danger en provient. (Một mối nguy hiểm phát sinh từ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Provenance (danh từ giống cái): Nguồn gốc, xuất xứ.

    • La provenance de ces marchandises est inconnue. (Nguồn gốc của những món hàng này không .)
  • Provenant (phân từ hiện tại): Đang đến từ, nguồn gốc từ. Thường dùng như một tính từ.

    • Une lettre provenant de l’étranger. (Một bức thư nguồn gốc từ nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Venir de: Đến từ (thông dụng hơn, dùng cho cả địa điểm thời gian).
  • Découler de: Bắt nguồn từ, xuất phát từ (nhấn mạnh hệ quả logic).
  • Résulter de: Là kết quả của, do (nhấn mạnh hậu quả hoặc nguyên nhân).
  • Être issu de: Xuất thân từ, bắt nguồn từ (thường dùng cho người hoặc dòng dõi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "provenir" là nội động từ không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa khác biệt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "provenir".

nội động từ
  1. đến (từ)
    • Marchandises qui proviennent de loin
      hàng hóa từ xa đến
  2. do
    • Incendie provenant de la négligence
      đám cháy do cẩu thả

Từ có nhắc đến "provenir"