provisions

provisions

The hikers packed their provisions for the three-day trek.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Nguồn cung cấp thực phẩm, lương thực: "provisions" chỉ một lượng thực phẩm, đồ dùng thiết yếu được dự trữ hoặc cung cấp cho một mục đích cụ thể, thường cho một chuyến đi, một nhóm người, hoặc trong thời kỳ khó khăn.
- Điều khoản, quy định: Trong văn bản pháp hoặc hợp đồng, "provisions" còn có nghĩa các điều khoản hoặc quy định cụ thể. (Lưu ý: Đây nghĩa thứ hai, không liên quan trực tiếp đến định nghĩa từ điển tham khảo, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh khác.)

dụ sử dụng
  • (Các nhà thám hiểm đã đóng gói đủ lương thực cho chuyến đi.)
  • (Trong chiến tranh, ngôi làng đã dự trữ lương thực phòng khi thiếu hụt.)
  • (Hợp đồng bao gồm các điều khoản về việc chấm dứt sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make provisions for something": chuẩn bị sẵn sàng cho một điều đó (thường về lương thực hoặc tài chính).
    • They made provisions for the long winter by storing firewood and food. (Họ đã chuẩn bị cho mùa đông dài bằng cách dự trữ củi thực phẩm.)
  • "provisions of the law": các điều khoản của luật pháp.
    • The provisions of the law require all citizens to pay taxes. (Các điều khoản của luật yêu cầu mọi công dân phải đóng thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Provision (danh từ số ít): hành động cung cấp hoặc một điều khoản đơn lẻ.
    • The provision of clean water is essential. (Việc cung cấp nước sạch thiết yếu.)
  • Provisional (tính từ): tạm thời, tính chất dự phòng.
    • They set up a provisional government after the revolution. (Họ đã thành lập một chính phủ tạm thời sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplies: nguồn cung cấp (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thám hiểm).
  • Stores: hàng dự trữ (thường thực phẩm hoặc vật dụng).
  • Rations: khẩu phần (lượng thức ăn được phân phối cho mỗi người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Provision against something: dự phòng cho một rủi ro.
    • We must provision against possible emergencies. (Chúng ta phải dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp có thể xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "To run out of provisions": hết lương thực, không còn dự trữ.
    • The ship ran out of provisions after weeks at sea. (Con tàu đã hết lương thực sau nhiều tuần trên biển.)