profuseness
/profuseness/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có nhiều, sự dồi dào, sự thừa thãi: Chỉ tình trạng có số lượng rất lớn, vượt quá mức bình thường hoặc cần thiết.
- Tính quá rộng rãi, tính hào phóng quá mức, tính hoang phí: Chỉ hành vi cho đi hoặc tiêu xài một cách quá mức, không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The profuseness of flowers in the garden was breathtaking. (Sự dồi dào của hoa trong vườn thật đáng kinh ngạc.)
- He was known for the profuseness of his spending, which eventually led to debt. (Anh ta nổi tiếng vì sự hoang phí trong chi tiêu, điều cuối cùng dẫn đến nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Profuseness of detail": Sự chi tiết quá mức, sự dư thừa chi tiết.
- The novel's profuseness of detail can overwhelm some readers. (Sự dư thừa chi tiết của cuốn tiểu thuyết có thể làm một số độc giả choáng ngợp.)
"Profuseness of thanks": Lời cảm ơn tràn đầy, sự biết ơn được bày tỏ quá mức.
- She expressed her gratitude with a profuseness of thanks that made him blush. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn bằng những lời cảm ơn tràn đầy khiến anh ấy đỏ mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Profusion (danh từ): Sự dồi dào, sự phong phú, sự tràn ngập. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- A profusion of colors filled the market. (Một sự tràn ngập màu sắc lấp đầy khu chợ.)
Profuse (tính từ): Rất nhiều, dồi dào; hào phóng quá mức.
- She offered profuse apologies for being late. (Cô ấy đưa ra những lời xin lỗi rất nhiều vì đã đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Abundance: Sự phong phú, sự dồi dào.
- Exuberance: Sự dồi dào, sự tràn trề (thường chỉ sức sống).
- Lavishness: Sự hào phóng quá mức, sự xa xỉ.
- Extravagance: Sự hoang phí, sự quá mức.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "profusion" hoặc "profuse" hơn.) - To be profuse in something: Rất nhiều, tràn đầy trong việc gì đó. - He was profuse in his praise for the team's effort. (Anh ấy dành rất nhiều lời khen ngợi cho nỗ lực của đội.)
danh từ
- sự có nhiều, sự thừa thãi, sự dồi dào, sự vô khối ((cũng) profusion)
- tính quá rộng rãi, tính quá quá hào phóng, tính hoang phí
- sự ăn tiêu hoang phí