provocant

Học thuật
Thân thiện
provocant

Une femme porte une robe provocante à une soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêu khích, khích: Gây ra phản ứng tức giận, bực tức hoặc tranh cãi một cách cố ý.
    • Khêu gợi: Gây sự chú ý hoặc kích thích về mặt tình dục một cách gợi ý.
Ví dụ sử dụng
  • (Những lời nói của anh ta chủ đích khiêu khích.)
  • ( ấy mặc một bộ trang phục rất khêu gợi cho buổi tối.)
  • (Một bài báo khiêu khích đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être provocant jusqu'à l'insolence": Khiêu khích đến mức hỗn xược.
    • Son attitude était provocante jusqu'à l'insolence. (Thái độ của hắn khiêu khích đến mức hỗn xược.)
  • Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trí tuệ để chỉ một tác phẩm chủ đích thách thức các chuẩn mực hoặc quan điểm thông thường.
    • Un film provocant qui bouscule les conventions. (Một bộ phim khiêu khích làm đảo lộn các quy ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Provocateur (danh từ giống đực) / Provocatrice (danh từ giống cái): Kẻ khiêu khích, người châm chọc.
  • Provocation (danh từ giống cái): Sự khiêu khích, lời khiêu khích.
  • Provoquer (động từ): Khiêu khích, gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Khiêu khích: Agressif (hung hăng), insultant (xúc phạm), choquant (sốc, gây phản cảm).
  • Khêu gợi: Suggestif (gợi ý), sexy (gợi cảm), sensuel (nhục cảm).
Từ trái nghĩa
  • Khiêu khích: Apaisant (làm dịu), conciliant (hòa giải), poli (lịch sự).
  • Khêu gợi: Décent (đứng đắn), pudique (kín đáo, e lệ), modeste (khiêm tốn, kín đáo).
provocant

Une femme porte une robe provocante à une soirée.

tính từ
  1. khiêu khích, khích
    • Paroles provocantes
      lời nói khích
  2. khêu gợi
    • Regard provocant
      cái nhìn khêu gợi

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "provocant"