provocant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiêu khích, khích: Gây ra phản ứng tức giận, bực tức hoặc tranh cãi một cách cố ý.
- Khêu gợi: Gây sự chú ý hoặc kích thích về mặt tình dục một cách gợi ý.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời nói của anh ta có chủ đích khiêu khích.)
- (Cô ấy mặc một bộ trang phục rất khêu gợi cho buổi tối.)
- (Một bài báo khiêu khích đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être provocant jusqu'à l'insolence": Khiêu khích đến mức hỗn xược.
- Son attitude était provocante jusqu'à l'insolence. (Thái độ của hắn khiêu khích đến mức hỗn xược.)
- Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trí tuệ để chỉ một tác phẩm có chủ đích thách thức các chuẩn mực hoặc quan điểm thông thường.
- Un film provocant qui bouscule les conventions. (Một bộ phim khiêu khích làm đảo lộn các quy ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Provocateur (danh từ giống đực) / Provocatrice (danh từ giống cái): Kẻ khiêu khích, người châm chọc.
- Provocation (danh từ giống cái): Sự khiêu khích, lời khiêu khích.
- Provoquer (động từ): Khiêu khích, gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Khiêu khích: Agressif (hung hăng), insultant (xúc phạm), choquant (sốc, gây phản cảm).
- Khêu gợi: Suggestif (gợi ý), sexy (gợi cảm), sensuel (nhục cảm).
Từ trái nghĩa
- Khiêu khích: Apaisant (làm dịu), conciliant (hòa giải), poli (lịch sự).
- Khêu gợi: Décent (đứng đắn), pudique (kín đáo, e lệ), modeste (khiêm tốn, kín đáo).
tính từ
- khiêu khích, khích
- Paroles provocanteslời nói khích
- khêu gợi
- Regard provocantcái nhìn khêu gợi