provocateur

Học thuật
Thân thiện
provocateur

Un homme politique utilise un ton provocateur lors d'un débat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ khiêu khích, kẻ kích động: Một người cố ý nói hoặc làm những điều để gây ra phản ứng tức giận, bất đồng hoặc bạo lực từ người khác, thường mục đích chính trị hoặc để gây rối.
    • Người châm ngòi: Người hành động hoặc lời nói nhằm khơi mào cho một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il n'est pas un vrai militant, c'est un provocateur. (Hắn ta không phảimột chiến sĩ thực thụ, một kẻ khiêu khích.)
    • Les propos du provocateur ont déclenché une émeute. (Những lời lẽ của kẻ kích động đã châm ngòi cho một cuộc bạo loạn.)
    • Méfie-toi de lui, c'est un provocateur professionnel. (Hãy coi chừng hắn, đómột tay khiêu khích chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent provocateur": Đâymột cụm từ cố định, thường dùng trong bối cảnh chính trị, an ninh hoặc cảnh sát. chỉ một người (thườngcảnh sát ngầm hoặc điệp viên) được cài vào một nhóm để kích động họ thực hiện hành vi phạm tội hoặc bạo lực, từ đó tạo cớ cho việc bắt giữ hoặc làm mất uy tín của nhóm đó.
    • La police a infiltré un agent provocateur dans le mouvement de protestation. (Cảnh sát đã cài một kẻ khích động ngầm vào phong trào biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Provocatrice (danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của "provocateur", cùng nghĩa.
    • Elle est une provocatrice redoutable dans les débats. ( ấymột tay khiêu khích đáng gờm trong các cuộc tranh luận.)
  • Provocation (danh từ giống cái): Sự khiêu khích, hành động kích động.
  • Provocant(e) (tính từ): tính chất khiêu khích, chọc tức (có thể dùng cho lời nói, hành vi, hoặc trang phục gợi cảm).
Từ đồng nghĩa
  • Agitateur: Kẻ kích động, người gây rối.
  • Fauteur de troubles: Kẻ gây rối.
  • Instigateur: Kẻ chủ mưu, kẻ xúi giục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "provocateur" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "provoquer" (khiêu khích) hoặc "agir en provocateur" (hành động như một kẻ khiêu khích).)

Thành ngữ liên quan
  • Jouer les provocateurs: Đóng vai trò kẻ khiêu khích, cố tình hành động để chọc tức hoặc gây hấn.
    • Il aime jouer les provocateurs en réunion. (Hắn ta thích đóng vai kẻ khiêu khích trong các cuộc họp.)
provocateur

Un homme politique utilise un ton provocateur lors d'un débat.

tính từ
  1. khiêu khích; khích động
    • Ton provocateur
      giọng khiêu khích
    • Agent provocateur
      kẻ khích động
danh từ giống đực
  1. kẻ khiêu khích, kẻ kích động

Từ có nhắc đến "provocateur"