provocateur

provocateur

A provocateur whispers to a man in a shadowy alley.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ khiêu khích, kẻ xúi giục: "provocateur" chỉ một người cố tình kích động, xúi giục người khác hành động, đặc biệt hành vi bất hợp pháp hoặc gây rối, thường với mục đích bí mật hoặc chính trị. - Điệp viên kích động: Trong bối cảnh tình báo, "provocateur" mật vụ được cử để xúi giục các đối tượng tình nghi phạm tội, nhằm thu thập bằng chứng hoặc gây mất uy tín.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã gửi một kẻ khiêu khích để xúi giục những người biểu tình bạo động.)
  • (Anh ta bị nghi một điệp viên kích động làm việc cho cảnh sát mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent provocateur": cụm từ phổ biến nhất, chỉ một điệp viên chuyên nghiệp nhiệm vụ xúi giục người khác phạm tội.

    • The agent provocateur infiltrated the activist group and encouraged illegal acts. (Điệp viên kích động đã thâm nhập vào nhóm hoạt động khuyến khích các hành vi bất hợp pháp.)
  • "Political provocateur": kẻ khiêu khích trong lĩnh vực chính trị.

    • The political provocateur was arrested for spreading false information to incite unrest. (Kẻ khiêu khích chính trị đã bị bắt lan truyền thông tin sai lệch để kích động bất ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Provocative (adj): tính khiêu khích, gây kích động.

    • Her provocative speech angered the crowd. (Bài phát biểu khiêu khích của ấy đã làm đám đông tức giận.)
  • Provocation (n): sự khiêu khích, hành động kích động.

    • The soldiers were ordered not to respond to provocation. (Các binh sĩ được lệnh không đáp lại sự khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Informer: người cung cấp thông tin, thường mật báo viên.
  • Instigator: kẻ xúi giục, chủ mưu gây rối.
  • Troublemaker: kẻ gây rối, người thường tạo ra vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "provocateur", nhưng có thể dùng:
    • To act as a provocateur: đóng vai trò kẻ khiêu khích.
      • He was hired to act as a provocateur during the protest. (Anh ta được thuê để đóng vai kẻ khiêu khích trong cuộc biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
  • To play the provocateur: đóng vai kẻ khiêu khích, cố tình kích động.
    • She often plays the provocateur in political debates to stir up controversy. ( ấy thường đóng vai kẻ khiêu khích trong các cuộc tranh luận chính trị để gây tranh cãi.)

Từ chứa "provocateur"