Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • sự khiêu khích; sự khích động
  • sự thách
    • Provocation en duel
      sự thách đấu gươm
  • sự gây ra
    • Provocation au sommeil
      sự gây ngủ
Related words
Related search result for "provocation"
Comments and discussion on the word "provocation"