provocation

/provocation/
Học thuật
Thân thiện
provocation

Une provocation verbale peut mener à une dispute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khiêu khích; sự khích động: Hành động hoặc lời nói cố ý nhằm gây ra phản ứng tức giận, bực tức hoặc hành vi bạo lực từ người khác.
    • Sự thách thức: Hành động thách đố, đặc biệt trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.
    • Sự gây ra: Hành động làm phát sinh một trạng thái, cảm xúc hoặc hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses insultes étaient une provocation évidente. (Những lời lăng mạ của anh tamột sự khiêu khích rõ ràng.)
    • Il a accepté la provocation et s'est battu. (Hắn đã chấp nhận lời thách thức lao vào đánh nhau.)
    • La caféine est une provocation à l'éveil. (Cafein là tác nhân gây ra sự tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous la provocation": Dưới sự khiêu khích, do bị kích động.

    • Il a agi sous la provocation. (Anh ta hành động do bị khiêu khích.)
  • "Être une provocation à...": Là điều gây ra, khuyến khích (một hành động hoặc trạng thái tiêu cực).

    • Cette injustice est une provocation à la révolte. (Sự bất công nàyđiều gây ra sự nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Provocateur (danh từ giống đực): Kẻ khiêu khích, người khích động.

    • Les policiers ont arrêté le provocateur. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ khiêu khích.)
  • Provocant (tính từ): Khiêu khích, chọc tức; (trong một ngữ cảnh khác) gợi cảm, khêu gợi.

    • Un comportement provocant. (Một hành vi khiêu khích.)
    • Une robe provocante. (Một chiếc váy gợi cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incitation: Sự xúi giục, sự kích động.
  • Défi: Sự thách thức.
  • Stimulation: Sự kích thích, sự khuyến khích (nghĩa trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'provocation' trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặpcụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Répondre à la provocation: Đáp trả lại sự khiêu khích.

    • Il a su ne pas répondre à la provocation. (Anh ấy đã biết cách không đáp trả lại sự khiêu khích.)
  • Provocation en duel: Sự thách đấu (bằng gươm, súng...).

    • Au XIXe siècle, la provocation en duel était courante. (Vào thế kỷ 19, sự thách đấuphổ biến.)
provocation

Une provocation verbale peut mener à une dispute.

danh từ giống cái
  1. sự khiêu khích; sự khích động
  2. sự thách
    • Provocation en duel
      sự thách đấu gươm
  3. sự gây ra
    • Provocation au sommeil
      sự gây ngủ

Từ trái nghĩa