provocation

/provocation/
danh từ giống cái
  1. sự khiêu khích; sự khích động
  2. sự thách
    • Provocation en duel
      sự thách đấu gươm
  3. sự gây ra
    • Provocation au sommeil
      sự gây ngủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

provocation
Une provocation verbale peut mener à une dispute.