provocation

/provocation/
danh từ
  1. sự khích, sự xúi giục, sự khích động; điều xúi giục, điều khích động
  2. sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức; điều khiêu khích, điều trêu chọc, điều chọc tức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

provocation
The journalist's question was a clear provocation.