prowl car

/prowl car/
Học thuật
Thân thiện
prowl car

A police officer drives a prowl car through the city at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đi tuần (của công an): Một chiếc xe ô tô được cảnh sát sử dụng để tuần tra trên đường phố, thường được trang bị thiết bị liên lạctuyến với trụ sở chỉ huy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police officer drove the prowl car slowly through the neighborhood. (Viên cảnh sát lái chiếc xe đi tuần chậm rãi qua khu phố.)
    • We saw a prowl car with flashing lights parked near the bank. (Chúng tôi thấy một chiếc xe đi tuần đèn nhấp nháy đỗ gần ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a prowl car": đangtrong xe tuần tra.
    • Two officers were in the prowl car when they received the call. (Hai cảnh sát viên đangtrong xe tuần tra khi họ nhận được cuộc gọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Patrol car (n): xe tuần tra. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "prowl car".

    • The patrol car responded to the scene within minutes. (Xe tuần tra đã có mặt tại hiện trường trong vòng vài phút.)
  • Squad car (n): xe cảnh sát. Một từ khác có nghĩa tương tự.

    • The suspect was placed in the back of the squad car. (Nghi phạm được đưa vào ghế sau của xe cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Police car: xe cảnh sát.
  • Cruiser: xe tuần tra (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
prowl car

A police officer drives a prowl car through the city at night.

danh từ
  1. xe đi tuần (của công an)

Từ đồng nghĩa