cruiser

/'kru:zə/
danh từ
  1. (hàng hải) tàu tuần tiễu, tàu tuần dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cruiser"

Từ có nhắc đến "cruiser"

cruiser
A family enjoys a sunny afternoon on their cruiser.